Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 169241 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hưng
Ngày sinh: 26/02/1984 CMND: 012***957 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 169242 |
Họ tên:
Trương thị Thùy Nhung
Ngày sinh: 30/09/1988 CMND: 183***546 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 169243 |
Họ tên:
Phạm Văn Din
Ngày sinh: 18/12/1989 CMND: 250***052 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 169244 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Cường
Ngày sinh: 29/11/1989 CMND: 164***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169245 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Quyền
Ngày sinh: 01/05/1989 CMND: 125***151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169246 |
Họ tên:
Lê Đức Thắng
Ngày sinh: 24/01/1990 CMND: 172***397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169247 |
Họ tên:
Phạm Thu Hà
Ngày sinh: 15/07/1981 Thẻ căn cước: 022******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 169248 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 22/05/1989 CMND: 012***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 169249 |
Họ tên:
Phạm Hồng Tiến
Ngày sinh: 13/04/1979 CMND: 012***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 169250 |
Họ tên:
Trần Lan Phương
Ngày sinh: 10/12/1972 CMND: 011***327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169251 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 25/12/1975 CMND: 111***006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi ngành công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 169252 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Thực
Ngày sinh: 22/02/1985 Thẻ căn cước: 001******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 169253 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quỳnh
Ngày sinh: 01/07/1980 CMND: 017***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi ngành công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 169254 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Oanh
Ngày sinh: 26/06/1990 CMND: 186***569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 169255 |
Họ tên:
Bùi Quang Phong
Ngày sinh: 20/11/1983 Thẻ căn cước: 033******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169256 |
Họ tên:
Hoàng Chung Thành
Ngày sinh: 08/12/1985 Thẻ căn cước: 001******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169257 |
Họ tên:
Vũ Văn Vinh
Ngày sinh: 18/02/1978 Thẻ căn cước: 036******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 169258 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 07/07/1984 Thẻ căn cước: 017******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 169259 |
Họ tên:
Lê Quang Hội
Ngày sinh: 26/02/1977 CMND: 012***007 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế hàng không |
|
||||||||||||
| 169260 |
Họ tên:
Lại Thùy Linh
Ngày sinh: 04/01/1981 CMND: 011***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông, cải tạo đất |
|
