Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 169201 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Học
Ngày sinh: 30/08/1969 CMND: 111***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169202 |
Họ tên:
Lê Ngọc Ánh
Ngày sinh: 20/02/1982 Thẻ căn cước: 038******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169203 |
Họ tên:
Đào Xuân Tịnh
Ngày sinh: 14/02/1964 Thẻ căn cước: 036******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169204 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sự
Ngày sinh: 28/01/1981 CMND: 111***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 169205 |
Họ tên:
Trần Vũ Hằng Nga
Ngày sinh: 13/09/1983 Thẻ căn cước: 035******460 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 169206 |
Họ tên:
Phạm Vũ Linh
Ngày sinh: 28/08/1981 CMND: 011***032 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 169207 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nam
Ngày sinh: 20/03/1980 Thẻ căn cước: 034******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169208 |
Họ tên:
Nguyễn Lan Hương
Ngày sinh: 30/05/1981 Thẻ căn cước: 001******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 169209 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 30/10/1982 Thẻ căn cước: 001******045 Trình độ chuyên môn: kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 169210 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 05/04/1981 Thẻ căn cước: 026******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân Dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 169211 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Ngọc
Ngày sinh: 10/11/1979 Thẻ căn cước: 001******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 169212 |
Họ tên:
Hà Thanh Tâm
Ngày sinh: 15/06/1984 CMND: 012***424 Trình độ chuyên môn: Cử nhân địa chất |
|
||||||||||||
| 169213 |
Họ tên:
Đỗ Thị Phương Nam
Ngày sinh: 14/12/1989 Thẻ căn cước: 001******149 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 169214 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 29/10/1974 Thẻ căn cước: 034******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169215 |
Họ tên:
Phạm Văn Khanh
Ngày sinh: 02/02/1966 CMND: 013***856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 169216 |
Họ tên:
Kiều Văn Hải
Ngày sinh: 09/09/1984 Thẻ căn cước: 030******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 169217 |
Họ tên:
Bành Văn Cương
Ngày sinh: 10/11/1981 Thẻ căn cước: 024******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169218 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 03/06/1980 CMND: 013***528 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 169219 |
Họ tên:
Ngô Thị Thu Thủy
Ngày sinh: 31/07/1969 CMND: 013***510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 169220 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Thủy
Ngày sinh: 20/03/1978 CMND: 011***628 Trình độ chuyên môn: Củ nhân kinh tế chuyên ngành kế toán |
|
