Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 169181 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 06/02/1971 CMND: 111***624 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 169182 |
Họ tên:
Thái Chung
Ngày sinh: 16/04/1962 Thẻ căn cước: 001******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169183 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thông
Ngày sinh: 30/09/1988 CMND: 197***803 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 169184 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nhàn
Ngày sinh: 12/05/1988 CMND: 142***083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 169185 |
Họ tên:
Đỗ Trung Kiên
Ngày sinh: 24/12/1969 CMND: 011***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 169186 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thuận
Ngày sinh: 14/12/1984 CMND: 111***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 169187 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hưng
Ngày sinh: 06/09/1984 CMND: 121***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 169188 |
Họ tên:
Đinh Thế Quyến
Ngày sinh: 20/10/1986 Thẻ căn cước: 001******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 169189 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nguyên
Ngày sinh: 27/12/1983 CMND: 121***907 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 169190 |
Họ tên:
Chu Bá Việt
Ngày sinh: 21/01/1989 CMND: 186***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 169191 |
Họ tên:
Hồ Túc Quang
Ngày sinh: 29/12/1991 CMND: 273***785 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 169192 |
Họ tên:
Lại Văn Bình
Ngày sinh: 03/03/1953 CMND: 012***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 169193 |
Họ tên:
Nghiêm Thị Hải Như
Ngày sinh: 22/06/1989 CMND: 012***615 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - cử nhân quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 169194 |
Họ tên:
Phạm Văn Vạn
Ngày sinh: 14/03/1964 Thẻ căn cước: 030******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô |
|
||||||||||||
| 169195 |
Họ tên:
Dương Thị Mỹ
Ngày sinh: 08/06/1992 CMND: 017***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 169196 |
Họ tên:
Trịnh Văn Trọng
Ngày sinh: 04/08/1984 Thẻ căn cước: 038******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 169197 |
Họ tên:
Vũ Minh Thành
Ngày sinh: 31/10/1989 CMND: 151***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế tài nguyên thiên nhiên |
|
||||||||||||
| 169198 |
Họ tên:
Lê Văn Ninh
Ngày sinh: 04/11/1984 CMND: 013***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 169199 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nga
Ngày sinh: 15/12/1983 CMND: 112***404 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kế toán |
|
||||||||||||
| 169200 |
Họ tên:
Vũ Viết Hoàn
Ngày sinh: 21/12/1988 CMND: 112***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
