Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16901 |
Họ tên:
Bùi Trung Hảo
Ngày sinh: 02/12/1980 Thẻ căn cước: 042******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16902 |
Họ tên:
Lưu Thị Thủy
Ngày sinh: 30/01/1994 Thẻ căn cước: 042******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 16903 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đàn
Ngày sinh: 10/05/1992 Thẻ căn cước: 042******392 Trình độ chuyên môn: KS KT XD CTGT |
|
||||||||||||
| 16904 |
Họ tên:
Bùi Quốc Lương
Ngày sinh: 21/12/1983 Thẻ căn cước: 042******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16905 |
Họ tên:
Võ Tá Công
Ngày sinh: 04/01/1986 Thẻ căn cước: 042******991 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 16906 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/03/1995 Thẻ căn cước: 040******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16907 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 28/01/1998 Thẻ căn cước: 042******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16908 |
Họ tên:
Phan Duy Thông
Ngày sinh: 07/01/1994 Thẻ căn cước: 042******739 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 16909 |
Họ tên:
TRƯƠNG HOÀNG DŨ
Ngày sinh: 30/04/1987 Thẻ căn cước: 094******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 16910 |
Họ tên:
Đặng Minh Tuấn
Ngày sinh: 25/06/1997 Thẻ căn cước: 092******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16911 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phát
Ngày sinh: 05/08/1998 Thẻ căn cước: 093******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16912 |
Họ tên:
Phan Huỳnh Tân
Ngày sinh: 23/01/1995 Thẻ căn cước: 089******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 16913 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Sơn
Ngày sinh: 04/11/1979 Thẻ căn cước: 001******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư: Cầu đường |
|
||||||||||||
| 16914 |
Họ tên:
Trần Công Kiểu
Ngày sinh: 01/05/1983 Thẻ căn cước: 034******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16915 |
Họ tên:
Đinh Công Tâm
Ngày sinh: 03/11/1987 Thẻ căn cước: 014******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16916 |
Họ tên:
Lê Hồng Quân
Ngày sinh: 02/07/1992 Thẻ căn cước: 026******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16917 |
Họ tên:
Nguyễn Kiên Cưòng
Ngày sinh: 02/10/1977 Thẻ căn cước: 026******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô Thị |
|
||||||||||||
| 16918 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Bằng
Ngày sinh: 24/11/1977 Thẻ căn cước: 025******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện năng |
|
||||||||||||
| 16919 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 05/01/1984 Thẻ căn cước: 026******940 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng -ngành xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 16920 |
Họ tên:
Phạm Đồng Đạt
Ngày sinh: 13/01/1996 Thẻ căn cước: 034******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
