Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 169121 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Duy
Ngày sinh: 14/07/1972 Thẻ căn cước: 030******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169122 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Độ
Ngày sinh: 21/05/1976 Hộ chiếu: 87A******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 169123 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 04/09/1979 CMND: 013***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 169124 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 12/10/1977 Thẻ căn cước: 001******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 169125 |
Họ tên:
Vũ Thị Hiệp
Ngày sinh: 09/06/1987 CMND: 172***267 Trình độ chuyên môn: Đại học thủy lợi |
|
||||||||||||
| 169126 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Nguyên
Ngày sinh: 22/09/1977 Thẻ căn cước: 001******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi ngành thuỷ nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 169127 |
Họ tên:
Văn Đình Phong
Ngày sinh: 28/08/1985 CMND: 145***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 169128 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Trang
Ngày sinh: 03/06/1974 Thẻ căn cước: 001******464 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 169129 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Huyền
Ngày sinh: 23/08/1984 Thẻ căn cước: 001******752 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 169130 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thuần
Ngày sinh: 12/09/1983 CMND: 012***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 169131 |
Họ tên:
Vũ Văn Trường
Ngày sinh: 23/08/1979 Thẻ căn cước: 036******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 169132 |
Họ tên:
Trần Minh Cường
Ngày sinh: 21/08/1979 Thẻ căn cước: 001******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật GTVT |
|
||||||||||||
| 169133 |
Họ tên:
Đinh Hồng Anh
Ngày sinh: 13/11/1975 CMND: 011***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 169134 |
Họ tên:
Kiều Thanh Xuân
Ngày sinh: 30/10/1987 CMND: 131***227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 169135 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lan Chi
Ngày sinh: 25/08/1978 CMND: 011***182 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công nghệ và môi trường |
|
||||||||||||
| 169136 |
Họ tên:
Trương Thanh Tùng
Ngày sinh: 19/10/1990 CMND: 168***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169137 |
Họ tên:
Trần Văn Cảnh
Ngày sinh: 24/08/1986 Thẻ căn cước: 034******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 169138 |
Họ tên:
Ngô Thùy Dương
Ngày sinh: 23/07/1984 Thẻ căn cước: 001******949 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 169139 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 08/09/1989 CMND: 112***820 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 169140 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 18/09/1970 Thẻ căn cước: 001******386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
