Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 169101 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Long
Ngày sinh: 02/12/1976 Thẻ căn cước: 034******030 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ - Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 169102 |
Họ tên:
Cao Đức Lợi
Ngày sinh: 18/07/1983 CMND: 162***863 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 169103 |
Họ tên:
Ngô Duy Thành
Ngày sinh: 13/08/1984 Thẻ căn cước: 001******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 169104 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nga
Ngày sinh: 24/12/1988 CMND: 131***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 169105 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hưng
Ngày sinh: 15/10/1976 Thẻ căn cước: 008******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169106 |
Họ tên:
Đàm Thanh Sơn
Ngày sinh: 28/02/1985 Thẻ căn cước: 019******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí và tự động hóa công trình |
|
||||||||||||
| 169107 |
Họ tên:
Lê Tự Trọng
Ngày sinh: 25/10/1979 CMND: 111***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông ngành vô tuyến điện và TTLL |
|
||||||||||||
| 169108 |
Họ tên:
Lê Văn Tú
Ngày sinh: 17/09/1969 CMND: 011***545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 169109 |
Họ tên:
Lê Quốc Anh
Ngày sinh: 07/08/1983 CMND: 013***871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 169110 |
Họ tên:
Vũ Văn Phương
Ngày sinh: 08/09/1984 Thẻ căn cước: 030******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 169111 |
Họ tên:
Lê Đức Tường
Ngày sinh: 10/11/1983 Thẻ căn cước: 036******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 169112 |
Họ tên:
Lê Thanh Bình
Ngày sinh: 13/01/1987 Thẻ căn cước: 001******060 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 169113 |
Họ tên:
Lê Văn Hùng
Ngày sinh: 12/07/1977 CMND: 013***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 169114 |
Họ tên:
Trần Hoàng Hải Nam
Ngày sinh: 18/04/1986 Thẻ căn cước: 036******606 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 169115 |
Họ tên:
Đỗ Thùy Linh
Ngày sinh: 23/07/1984 Thẻ căn cước: 001******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169116 |
Họ tên:
Phạm Đức Anh
Ngày sinh: 24/02/1991 Thẻ căn cước: 022******240 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 169117 |
Họ tên:
Trần Hồng Thuận
Ngày sinh: 18/04/1978 CMND: 168***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 169118 |
Họ tên:
Vũ Lê Cường
Ngày sinh: 24/08/1978 CMND: 013***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi ngành công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 169119 |
Họ tên:
Lê Xuân Trường
Ngày sinh: 20/11/1983 Thẻ căn cước: 001******454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 169120 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thảo
Ngày sinh: 20/03/1986 Thẻ căn cước: 001******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
