Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 169081 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 01/03/1986 Thẻ căn cước: 001******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 169082 |
Họ tên:
Lê Văn Phú
Ngày sinh: 06/10/1973 CMND: 183***699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cầu đường |
|
||||||||||||
| 169083 |
Họ tên:
Trần Hữu Tiệp
Ngày sinh: 12/05/1985 CMND: 031***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 169084 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thái
Ngày sinh: 23/10/1976 CMND: 011***817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Xây dựng Cảng – Đường thủy |
|
||||||||||||
| 169085 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Lượng
Ngày sinh: 21/10/1975 CMND: 013***550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 169086 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Minh
Ngày sinh: 18/10/1989 CMND: 112***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 169087 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Linh
Ngày sinh: 17/10/1985 CMND: 121***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 169088 |
Họ tên:
Phạm Văn Duyên
Ngày sinh: 09/09/1990 CMND: 125***693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 169089 |
Họ tên:
Phan Đăng Tạo
Ngày sinh: 02/10/1990 CMND: 183***024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169090 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tiến
Ngày sinh: 30/12/1988 Thẻ căn cước: 001******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169091 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọc
Ngày sinh: 04/11/1988 Thẻ căn cước: 001******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 169092 |
Họ tên:
Lê Vũ Thắng
Ngày sinh: 01/11/1979 Thẻ căn cước: 001******506 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 169093 |
Họ tên:
Trần Đăng Phú
Ngày sinh: 11/05/1958 CMND: 011***737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 169094 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bẩy
Ngày sinh: 25/04/1978 Thẻ căn cước: 008******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 169095 |
Họ tên:
Phạm Công Nhân
Ngày sinh: 20/03/1974 CMND: 013***454 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169096 |
Họ tên:
Vũ Huyền Linh
Ngày sinh: 22/12/1959 CMND: 012***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 169097 |
Họ tên:
Trần Công Tuyến
Ngày sinh: 23/10/1984 Thẻ căn cước: 001******716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 169098 |
Họ tên:
Bùi Văn Huấn
Ngày sinh: 09/01/1991 CMND: 145***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 169099 |
Họ tên:
Vũ Hoài Sơn
Ngày sinh: 19/12/1976 CMND: 012***913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 169100 |
Họ tên:
Lê Văn Thưởng
Ngày sinh: 20/03/1982 CMND: 111***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng cầu đường |
|
