Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 168901 |
Họ tên:
Trần Đức Huấn
Ngày sinh: 14/11/1977 CMND: 241***623 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 168902 |
Họ tên:
Trịnh Viết Chương
Ngày sinh: 07/05/1965 CMND: 240***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 168903 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sao
Ngày sinh: 24/08/1986 CMND: 240***925 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168904 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hoàng Ân
Ngày sinh: 11/08/1980 CMND: 240***345 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng - công nghiệp Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 168905 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hưng
Ngày sinh: 10/10/1984 CMND: 240***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168906 |
Họ tên:
Cao Xuân Dương
Ngày sinh: 15/10/1991 CMND: 241***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 168907 |
Họ tên:
Phạm Hải Long
Ngày sinh: 13/05/1988 CMND: 241***445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 168908 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 05/10/1992 CMND: 241***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 168909 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dân
Ngày sinh: 16/12/1976 CMND: 241***515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 168910 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 08/08/1959 CMND: 205***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168911 |
Họ tên:
Trương Ngọc Sơn
Ngày sinh: 26/04/1986 CMND: 240***096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 168912 |
Họ tên:
Nguyễn Vy Tùng
Ngày sinh: 26/07/1985 CMND: 264***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 168913 |
Họ tên:
Võ Văn Cứ
Ngày sinh: 01/05/1984 CMND: 240***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường (2013); Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (2021) |
|
||||||||||||
| 168914 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thảo
Ngày sinh: 06/11/1991 CMND: 212***246 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 168915 |
Họ tên:
Hoàng Chiến Thuật
Ngày sinh: 10/01/1982 CMND: 240***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 168916 |
Họ tên:
Lê Văn Bảo
Ngày sinh: 05/01/1992 CMND: 241***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 168917 |
Họ tên:
Hoàng Văn Mạnh
Ngày sinh: 16/09/1989 CMND: 245***615 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 168918 |
Họ tên:
Đặng Ngô Bảo Tâm
Ngày sinh: 19/04/1988 CMND: 215***185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 168919 |
Họ tên:
Phạm Quốc Hoàng
Ngày sinh: 10/10/1987 CMND: 240***898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168920 |
Họ tên:
Nguyễn Mỹ Hiền
Ngày sinh: 10/06/1979 CMND: 025***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ (Xây dựng đường bộ) |
|
