Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 168801 |
Họ tên:
Lê Đình Vân
Ngày sinh: 01/11/1969 CMND: 334***045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 168802 |
Họ tên:
Lê Đức Bình
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 334***728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 168803 |
Họ tên:
Trần Văn Lẹ
Ngày sinh: 01/01/1977 CMND: 334***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 168804 |
Họ tên:
Tô Văn Hùng Cường
Ngày sinh: 10/04/1984 CMND: 334***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168805 |
Họ tên:
Phạm Minh Tân
Ngày sinh: 11/04/1981 CMND: 334***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 168806 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 23/09/1980 CMND: 125***378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Kỹ thuật Hạ tầng và Môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 168807 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tùng
Ngày sinh: 22/12/1991 CMND: 125***052 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 168808 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Khung
Ngày sinh: 09/01/1979 CMND: 125***173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 168809 |
Họ tên:
Cao Trung Kiên
Ngày sinh: 24/05/1990 CMND: 125***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168810 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 12/11/1988 CMND: 125***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168811 |
Họ tên:
Trần Duy Tân
Ngày sinh: 10/05/1981 CMND: 125***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168812 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Minh
Ngày sinh: 04/09/1981 CMND: 125***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu - Đường, ngành KT công trình - Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 168813 |
Họ tên:
Vương Văn Cương
Ngày sinh: 28/08/1980 CMND: 111***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 168814 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cao
Ngày sinh: 07/11/1985 CMND: 125***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường, ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 168815 |
Họ tên:
Hoàng Thị Xuyên
Ngày sinh: 14/01/1990 CMND: 012***868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 168816 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Việt
Ngày sinh: 13/09/1982 CMND: 125***841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168817 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Sơn
Ngày sinh: 19/09/1984 CMND: 125***227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168818 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huỳnh
Ngày sinh: 24/11/1988 CMND: 125***936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168819 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Công
Ngày sinh: 18/08/1992 CMND: 125***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 168820 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Miền
Ngày sinh: 08/08/1992 CMND: 125***607 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
