Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16861 |
Họ tên:
Trần Minh Thiện
Ngày sinh: 22/04/1994 Thẻ căn cước: 083******868 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng |
|
||||||||||||
| 16862 |
Họ tên:
Trần Minh Trường
Ngày sinh: 09/11/1982 Thẻ căn cước: 068******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 16863 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Hoa Đăng
Ngày sinh: 22/05/1999 Thẻ căn cước: 080******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ |
|
||||||||||||
| 16864 |
Họ tên:
ĐẶNG THÀNH PHÚC
Ngày sinh: 30/04/1991 Thẻ căn cước: 052******169 Trình độ chuyên môn: cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16865 |
Họ tên:
LÊ SÂM BI
Ngày sinh: 02/04/1996 Thẻ căn cước: 052******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 16866 |
Họ tên:
TRẦN VĂN MINH
Ngày sinh: 18/03/1996 Thẻ căn cước: 052******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 16867 |
Họ tên:
HUỲNH KIM THANH
Ngày sinh: 20/08/1988 Thẻ căn cước: 052******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16868 |
Họ tên:
NGUYỄN VŨ BẢO
Ngày sinh: 12/09/1994 Thẻ căn cước: 052******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 16869 |
Họ tên:
TRẦN NGỌC QUỐC
Ngày sinh: 02/05/1991 Thẻ căn cước: 052******771 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16870 |
Họ tên:
NGUYỄN BẢO VƯƠNG
Ngày sinh: 02/08/1978 Thẻ căn cước: 052******032 Trình độ chuyên môn: kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 16871 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỨC DƯ
Ngày sinh: 20/07/1982 Thẻ căn cước: 052******329 Trình độ chuyên môn: Trung cấp trắc địa |
|
||||||||||||
| 16872 |
Họ tên:
LỮ ĐÌNH VƯƠNG
Ngày sinh: 13/10/1998 Thẻ căn cước: 052******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 16873 |
Họ tên:
Phạm Quốc Sỹ
Ngày sinh: 20/04/1978 Thẻ căn cước: 042******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16874 |
Họ tên:
Trần Viết Dũng
Ngày sinh: 05/11/1983 Thẻ căn cước: 042******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16875 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tùng
Ngày sinh: 02/11/1994 Thẻ căn cước: 042******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16876 |
Họ tên:
Đậu Văn Đức
Ngày sinh: 28/08/1995 Thẻ căn cước: 042******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 16877 |
Họ tên:
Nguyễn Chính Bảo An
Ngày sinh: 06/05/1998 Thẻ căn cước: 042******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16878 |
Họ tên:
Trần Đình Thắng
Ngày sinh: 13/07/1984 Thẻ căn cước: 042******094 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 16879 |
Họ tên:
Nguyễn Như Kỳ
Ngày sinh: 25/10/1983 Thẻ căn cước: 042******574 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16880 |
Họ tên:
HUỲNH NGỌC KIỆT
Ngày sinh: 20/12/1997 Thẻ căn cước: 052******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (hạ tầng đô thị) |
|
