Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 168761 |
Họ tên:
Vũ Trọng Sơn
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 034******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 168762 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 06/07/1972 Thẻ căn cước: 001******770 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 168763 |
Họ tên:
Phạm Thị Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 27/11/1976 CMND: 011***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 168764 |
Họ tên:
Trần Thị Bích Liên
Ngày sinh: 12/05/1976 CMND: 011***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 168765 |
Họ tên:
Trần Thị Trà My
Ngày sinh: 01/05/1973 CMND: 012***318 Trình độ chuyên môn: Cử nhân công nghệ điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 168766 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Yến
Ngày sinh: 15/07/1971 CMND: 011***358 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế, Cử nhân Cao Đẳng ngành kỹ thuật thông tin |
|
||||||||||||
| 168767 |
Họ tên:
Lưu Thị Phi Yến
Ngày sinh: 16/02/1972 CMND: 011***235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 168768 |
Họ tên:
Hà Thị Hằng
Ngày sinh: 01/10/1979 CMND: 013***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 168769 |
Họ tên:
Hà Thu Thủy
Ngày sinh: 19/08/1975 CMND: 011***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 168770 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/08/1968 Thẻ căn cước: 025******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 168771 |
Họ tên:
Hà Thị Khánh Linh
Ngày sinh: 07/08/1976 Thẻ căn cước: 035******288 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 168772 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Thanh
Ngày sinh: 28/07/1975 Thẻ căn cước: 036******121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 168773 |
Họ tên:
Phạm Thị Hồng Hoa
Ngày sinh: 29/05/1977 CMND: 011***899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 168774 |
Họ tên:
Trần Thị Phương Lý
Ngày sinh: 06/12/1975 CMND: 011***189 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 168775 |
Họ tên:
Bùi Xuân Long
Ngày sinh: 20/08/1970 Thẻ căn cước: 010******016 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 168776 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Công
Ngày sinh: 02/05/1984 CMND: 095***756 Trình độ chuyên môn: Trung cấp CTN nông thôn và đô thị |
|
||||||||||||
| 168777 |
Họ tên:
Vũ Tiến Thành
Ngày sinh: 09/12/1980 Thẻ căn cước: _03*******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công Nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 168778 |
Họ tên:
Đinh Quang Tuấn
Ngày sinh: 01/07/1980 Thẻ căn cước: 002******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 168779 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hữu
Ngày sinh: 22/09/1981 CMND: 111***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 168780 |
Họ tên:
Cao Minh Tuấn
Ngày sinh: 28/11/1983 CMND: 013***688 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD cầu đường |
|
