Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 168741 |
Họ tên:
Trần Thị Phương Mai
Ngày sinh: 02/08/1976 CMND: 111***070 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế Ngành kế toán |
|
||||||||||||
| 168742 |
Họ tên:
Bùi Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 11/03/1984 CMND: 017***399 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kế toán |
|
||||||||||||
| 168743 |
Họ tên:
Lê Thu Hằng
Ngày sinh: 03/07/1974 CMND: 111***417 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế ngành kế toán |
|
||||||||||||
| 168744 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 02/12/1984 Hộ chiếu: 022*****045 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kinh tế kinh tế công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168745 |
Họ tên:
Lê Thùy Dương
Ngày sinh: 07/09/1981 CMND: 013***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế mỏ |
|
||||||||||||
| 168746 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Vân
Ngày sinh: 19/03/1982 CMND: 111***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế- CTDN mỏ |
|
||||||||||||
| 168747 |
Họ tên:
Bùi Thị Quyên
Ngày sinh: 26/09/1990 Thẻ căn cước: 020******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 168748 |
Họ tên:
Hoàng Đức Hạnh
Ngày sinh: 01/06/1981 Thẻ căn cước: 037******079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 168749 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Chung
Ngày sinh: 09/03/1984 Thẻ căn cước: 001******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 168750 |
Họ tên:
Trương Anh Quân
Ngày sinh: 28/05/1989 Thẻ căn cước: 001******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 168751 |
Họ tên:
Lê Mạnh Hùng
Ngày sinh: 15/09/1986 CMND: 145***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 168752 |
Họ tên:
Đinh Tiến Đạt
Ngày sinh: 27/04/1988 Thẻ căn cước: 001******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168753 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 10/08/1970 CMND: 011***826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí xây dựng |
|
||||||||||||
| 168754 |
Họ tên:
Lại Trần Đức
Ngày sinh: 28/11/1984 CMND: 172***906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 168755 |
Họ tên:
Chu Thanh Duy
Ngày sinh: 26/07/1985 Thẻ căn cước: 001******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường hầm và Metro |
|
||||||||||||
| 168756 |
Họ tên:
Phạm Tự Thành
Ngày sinh: 10/12/1968 Thẻ căn cước: 034******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 168757 |
Họ tên:
Phạm Văn Hóa
Ngày sinh: 20/07/1983 Thẻ căn cước: 036******334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 168758 |
Họ tên:
Trần Đình Ninh
Ngày sinh: 16/06/1974 CMND: 111***848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 168759 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Kiện
Ngày sinh: 25/09/1974 Thẻ căn cước: 001******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 168760 |
Họ tên:
Vũ Thị Hoa
Ngày sinh: 26/02/1984 Thẻ căn cước: 037******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
