Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 168721 |
Họ tên:
Lê Văn Phúc
Ngày sinh: 12/10/1980 CMND: 013***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 168722 |
Họ tên:
Phạm Văn Linh
Ngày sinh: 02/07/1978 CMND: 013***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 168723 |
Họ tên:
Trịnh Hồng Đăng
Ngày sinh: 07/03/1977 CMND: 013***616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô lường điều khiển |
|
||||||||||||
| 168724 |
Họ tên:
Phạm Thái Linh
Ngày sinh: 23/06/1987 Thẻ căn cước: 022******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện ngành Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 168725 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Trung
Ngày sinh: 05/05/1981 CMND: 100***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa XN Mỏ và DK |
|
||||||||||||
| 168726 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hưng
Ngày sinh: 03/10/1987 CMND: 131***968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 168727 |
Họ tên:
Nguyễn Lan Chi
Ngày sinh: 12/01/1988 Thẻ căn cước: 001******172 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kế toán doanh nghiệp |
|
||||||||||||
| 168728 |
Họ tên:
Trần Thị Mỹ
Ngày sinh: 07/01/1976 Thẻ căn cước: 022******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tuyến khoáng |
|
||||||||||||
| 168729 |
Họ tên:
Phạm Thị Hồng Cẩm
Ngày sinh: 13/02/1981 CMND: 100***511 Trình độ chuyên môn: Cử nhân quản lý kinh doanh |
|
||||||||||||
| 168730 |
Họ tên:
Đinh Quang Phú
Ngày sinh: 26/06/1977 Thẻ căn cước: 034******645 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế ngành quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 168731 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Hải
Ngày sinh: 07/12/1986 CMND: 013***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||||||
| 168732 |
Họ tên:
Đặng Kiều Oanh
Ngày sinh: 09/01/1983 Thẻ căn cước: 038******165 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế ngành Kế toán Kiểm Toán |
|
||||||||||||
| 168733 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Chiều Ninh
Ngày sinh: 23/02/1987 CMND: 017***375 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế ngành kế toán |
|
||||||||||||
| 168734 |
Họ tên:
Lương Thị Hương
Ngày sinh: 14/01/1977 CMND: 013***256 Trình độ chuyên môn: Kinh tế -QTDN mỏ |
|
||||||||||||
| 168735 |
Họ tên:
Bùi Thị Hồng May
Ngày sinh: 06/09/1978 CMND: 013***992 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế - Ngành kế toán |
|
||||||||||||
| 168736 |
Họ tên:
Lê Hà Thu
Ngày sinh: 10/02/1980 CMND: 017***504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 168737 |
Họ tên:
Vũ Duy Hiển
Ngày sinh: 13/12/1980 CMND: 111***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế |
|
||||||||||||
| 168738 |
Họ tên:
Lê Thị Thanh Hường
Ngày sinh: 14/05/1981 Thẻ căn cước: 001******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế - DTDN dầu khí |
|
||||||||||||
| 168739 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Vân
Ngày sinh: 17/11/1980 Thẻ căn cước: 031******287 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế chuyên ngành quản trị doanh nghiệp |
|
||||||||||||
| 168740 |
Họ tên:
Thiều Thị Ngọc Hồng
Ngày sinh: 13/11/1973 CMND: 111***869 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế ngành kế toán |
|
