Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 168701 |
Họ tên:
Đỗ Huy Hoàng
Ngày sinh: 28/11/1990 CMND: 112***400 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 168702 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 19/08/1992 CMND: 031***577 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến truc |
|
||||||||||||
| 168703 |
Họ tên:
Trần Thế Giới
Ngày sinh: 10/04/1984 CMND: 012***856 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 168704 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 25/09/1991 Thẻ căn cước: 001******028 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến truc công trình |
|
||||||||||||
| 168705 |
Họ tên:
Vũ Bá Duy
Ngày sinh: 25/01/1992 CMND: 012***476 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 168706 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 07/10/1992 CMND: 017***108 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 168707 |
Họ tên:
Hoàng Hà Ngân
Ngày sinh: 02/09/1991 Hộ chiếu: C06**256 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 168708 |
Họ tên:
Lê Quốc Khánh
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 031******559 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 168709 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiếu
Ngày sinh: 16/11/1989 Thẻ căn cước: 034******379 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến truc công trình |
|
||||||||||||
| 168710 |
Họ tên:
Trần Minh Đức
Ngày sinh: 09/07/1989 CMND: 012***804 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến truc |
|
||||||||||||
| 168711 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hiếu
Ngày sinh: 09/04/1984 Thẻ căn cước: 038******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 168712 |
Họ tên:
Vũ Thành Nam
Ngày sinh: 16/01/1985 CMND: 012***870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168713 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Nghiệp
Ngày sinh: 05/09/1990 CMND: 142***821 Trình độ chuyên môn: kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 168714 |
Họ tên:
Trần Văn Giàu
Ngày sinh: 26/02/1983 CMND: 182***148 Trình độ chuyên môn: kỹ sư cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 168715 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyến
Ngày sinh: 11/12/1990 CMND: 142***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 168716 |
Họ tên:
Đào Thu Hằng
Ngày sinh: 14/06/1989 Thẻ căn cước: 025******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 168717 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thoảng
Ngày sinh: 11/10/1990 CMND: 125***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 168718 |
Họ tên:
Đồng Chí Thanh
Ngày sinh: 10/10/1990 CMND: 173***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 168719 |
Họ tên:
Đào Trường Ninh
Ngày sinh: 23/08/1986 CMND: 145***525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 168720 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hiệp
Ngày sinh: 22/03/1992 CMND: 012***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
