Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 168681 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Kỳ
Ngày sinh: 10/09/1991 CMND: 341***530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 168682 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Sơn
Ngày sinh: 24/03/1985 CMND: 215***026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 168683 |
Họ tên:
Hoàng Thị Kim Oanh
Ngày sinh: 02/01/1990 CMND: 017***332 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kế toán |
|
||||||||||||
| 168684 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lượng
Ngày sinh: 20/08/1989 CMND: 168***475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 168685 |
Họ tên:
Đinh Minh Tuấn
Ngày sinh: 19/10/1983 Thẻ căn cước: 036******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 168686 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 01/11/1979 CMND: 111***877 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168687 |
Họ tên:
Vũ Văn Thuyết
Ngày sinh: 10/01/1984 Thẻ căn cước: 030******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168688 |
Họ tên:
Ngô Văn Sơn
Ngày sinh: 04/02/1989 CMND: 125***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 168689 |
Họ tên:
Vũ Đình Chiến
Ngày sinh: 10/01/1982 CMND: 125***202 Trình độ chuyên môn: xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168690 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 06/11/1984 CMND: 142***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 168691 |
Họ tên:
Mai Thị Hân
Ngày sinh: 12/09/1989 CMND: 060***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168692 |
Họ tên:
Cao Thiết Hùng
Ngày sinh: 30/10/1967 Thẻ căn cước: 001******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế vận tải đường sắt |
|
||||||||||||
| 168693 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 14/12/1981 CMND: 121***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường Bộ - ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 168694 |
Họ tên:
Lê Nam Hải
Ngày sinh: 02/12/1977 CMND: 168***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 168695 |
Họ tên:
Trần Trung Dũng
Ngày sinh: 27/05/1981 Thẻ căn cước: 034******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 168696 |
Họ tên:
Vũ Văn Hưng
Ngày sinh: 08/01/1981 CMND: 151***514 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 168697 |
Họ tên:
Hoàng Đại Sơn
Ngày sinh: 14/03/1971 CMND: 011***677 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 168698 |
Họ tên:
Tạ Văn Bình
Ngày sinh: 22/02/1978 CMND: 013***987 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168699 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 13/01/1986 CMND: 168***997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 168700 |
Họ tên:
Trần Minh Phương
Ngày sinh: 24/04/1972 Thẻ căn cước: 001******883 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
