Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 168661 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU SINH
Ngày sinh: 10/07/1977 CMND: 073***880 Trình độ chuyên môn: ĐH: Ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 168662 |
Họ tên:
ĐẶNG HỮU QUYỀN
Ngày sinh: 08/05/1955 CMND: 073***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quân sự - ngành: Cầu. |
|
||||||||||||
| 168663 |
Họ tên:
NHỮ TIẾN HÙNG
Ngày sinh: 25/02/1971 CMND: 073***690 Trình độ chuyên môn: ĐH: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 168664 |
Họ tên:
HOÀNG VĂN LẬP
Ngày sinh: 31/12/1975 CMND: 073***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây đựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168665 |
Họ tên:
ĐỖ ĐỨC TOÀN
Ngày sinh: 02/08/1963 CMND: 073***910 Trình độ chuyên môn: ĐH: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 168666 |
Họ tên:
LÊ KIM THÁI
Ngày sinh: 12/04/1984 CMND: 073***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông. |
|
||||||||||||
| 168667 |
Họ tên:
Đào Quốc Việt
Ngày sinh: 25/10/1987 CMND: 221***975 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 168668 |
Họ tên:
Phạm Văn Vinh
Ngày sinh: 06/08/1982 CMND: 271***917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 168669 |
Họ tên:
Phạm Văn Việt
Ngày sinh: 20/07/1979 CMND: 272***984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 168670 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hoàng
Ngày sinh: 10/02/1984 CMND: 271***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 168671 |
Họ tên:
Trần Minh Thanh Ngân
Ngày sinh: 23/11/1990 CMND: 024***335 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư (ngành Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 168672 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đông
Ngày sinh: 19/04/1974 CMND: 125***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 168673 |
Họ tên:
Nguyễn Hạ Minh Nhựt
Ngày sinh: 15/01/1986 CMND: 290***708 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 168674 |
Họ tên:
Lê Định Ngọc
Ngày sinh: 29/09/1981 CMND: 351***463 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 168675 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Phúc
Ngày sinh: 22/12/1980 Thẻ căn cước: 056******031 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 168676 |
Họ tên:
Trần Thị Mỹ Linh
Ngày sinh: 12/08/1990 CMND: 301***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoach đô thị |
|
||||||||||||
| 168677 |
Họ tên:
Lữ Thị Mai Phương
Ngày sinh: 15/02/1991 CMND: 212***174 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 168678 |
Họ tên:
Ngô Đình Thục Trân
Ngày sinh: 15/12/1990 CMND: 024***969 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 168679 |
Họ tên:
Hồ Tân
Ngày sinh: 19/09/1991 CMND: 241***508 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 168680 |
Họ tên:
Tống Minh Hồng Anh
Ngày sinh: 21/01/1985 CMND: 341***353 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc sư |
|
