Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 168601 |
Họ tên:
Đặng Thị Hồng Định
Ngày sinh: 09/11/1983 CMND: 025***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 168602 |
Họ tên:
Chu Mạnh Trung
Ngày sinh: 21/08/1983 CMND: 025***540 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 168603 |
Họ tên:
Kiều Xuân Hoàng Vũ
Ngày sinh: 12/09/1983 CMND: 025***560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 168604 |
Họ tên:
Vũ Quang Bình
Ngày sinh: 27/10/1981 CMND: 023***687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ( Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 168605 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoàng
Ngày sinh: 06/10/1977 CMND: 211***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 168606 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phúc
Ngày sinh: 11/07/1985 CMND: 225***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 168607 |
Họ tên:
Vũ Văn Duy
Ngày sinh: 05/10/1990 CMND: 250***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 168608 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Huân
Ngày sinh: 07/01/1992 CMND: 245***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 168609 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 13/08/1976 CMND: 024***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168610 |
Họ tên:
Đỗ Minh Quang
Ngày sinh: 25/03/1991 CMND: 273***450 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 168611 |
Họ tên:
Phan Cảnh Vĩnh Đan
Ngày sinh: 11/08/1991 CMND: 362***481 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 168612 |
Họ tên:
Dương Hồ Đại
Ngày sinh: 28/12/1979 CMND: 301***909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 168613 |
Họ tên:
Lê Như Hồng Hạc
Ngày sinh: 28/07/1989 CMND: 191***282 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 168614 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Gái
Ngày sinh: 12/09/1983 Thẻ căn cước: 044******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 168615 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 13/03/1987 CMND: 023***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 168616 |
Họ tên:
NGUYỄN TRỌNG HIẾU
Ngày sinh: 19/03/1981 CMND: 073***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng và công nghiệp. |
|
||||||||||||
| 168617 |
Họ tên:
NGUYỄN THÚY HẰNG
Ngày sinh: 18/03/1978 CMND: 073***328 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế |
|
||||||||||||
| 168618 |
Họ tên:
MAI VĂN PHÚC
Ngày sinh: 28/08/1980 CMND: 070***954 Trình độ chuyên môn: Trung cấp nghề Điện |
|
||||||||||||
| 168619 |
Họ tên:
NGUYỄN TIẾN DŨNG
Ngày sinh: 08/07/1970 CMND: 073***585 Trình độ chuyên môn: TC: Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 168620 |
Họ tên:
MAI XUÂN ĐỨC
Ngày sinh: 21/12/1986 CMND: 073***932 Trình độ chuyên môn: CĐ: Công Nghệ Kỹ thuật Điện - Điện Tử |
|
