Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 168581 |
Họ tên:
Hồ Sĩ Hàn Phong
Ngày sinh: 25/09/1984 CMND: 211***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 168582 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hóa
Ngày sinh: 22/05/1981 CMND: 197***623 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 168583 |
Họ tên:
Trần Văn Thông
Ngày sinh: 16/02/1983 Thẻ căn cước: 052******308 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 168584 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Phương Huy
Ngày sinh: 26/07/1988 CMND: 225***990 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 168585 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 02/10/1989 CMND: 215***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 168586 |
Họ tên:
Lê Tự Mãn
Ngày sinh: 12/03/1989 CMND: 261***844 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng cầu đường Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 168587 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Sương
Ngày sinh: 15/10/1991 CMND: 215***459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 168588 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Trung
Ngày sinh: 11/06/1987 CMND: 215***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 168589 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khoa
Ngày sinh: 01/12/1985 Thẻ căn cước: 084******026 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 168590 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Long
Ngày sinh: 24/02/1978 CMND: 024***858 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 168591 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Minh Đức
Ngày sinh: 11/09/1983 CMND: 025***671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 168592 |
Họ tên:
La Hưng Thịnh
Ngày sinh: 01/03/1991 CMND: 385***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 168593 |
Họ tên:
Bùi Minh Tân
Ngày sinh: 22/08/1989 CMND: 215***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 168594 |
Họ tên:
Đỗ Lưu Danh
Ngày sinh: 08/02/1986 CMND: 230***975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 168595 |
Họ tên:
Phùng Anh Tuấn
Ngày sinh: 23/07/1976 CMND: 022***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 168596 |
Họ tên:
Đoàn Trung Hiệp
Ngày sinh: 01/10/1988 CMND: 311***119 Trình độ chuyên môn: Trung học Xây dựng DD & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168597 |
Họ tên:
Ngô Minh Thanh
Ngày sinh: 05/03/1989 CMND: 186***131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 168598 |
Họ tên:
Lư Đức Phương
Ngày sinh: 01/10/1991 Thẻ căn cước: 051******064 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 168599 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 28/10/1991 CMND: 186***322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 168600 |
Họ tên:
Hà Hoan Hỷ
Ngày sinh: 24/08/1981 CMND: 023***783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
