Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16841 |
Họ tên:
Lê Tấn Vĩ
Ngày sinh: 18/07/1998 Thẻ căn cước: 087******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 16842 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Huy
Ngày sinh: 14/09/1999 Thẻ căn cước: 084******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16843 |
Họ tên:
Hứa Tấn Lộc
Ngày sinh: 01/03/1998 Thẻ căn cước: 084******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 16844 |
Họ tên:
Lê Hữu Lộc
Ngày sinh: 01/01/1996 Thẻ căn cước: 084******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16845 |
Họ tên:
Trần Quang Tịnh
Ngày sinh: 20/09/1984 Thẻ căn cước: 046******970 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 16846 |
Họ tên:
TRẦN QUỐC HỘI
Ngày sinh: 18/08/1992 Thẻ căn cước: 002******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật xây dựng. |
|
||||||||||||
| 16847 |
Họ tên:
HOÀNG VĂN THANH
Ngày sinh: 03/01/1991 Thẻ căn cước: 001******940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật xây dựng. |
|
||||||||||||
| 16848 |
Họ tên:
TRẦN MINH HẬU
Ngày sinh: 19/05/1998 Thẻ căn cước: 002******743 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kĩ thuật Kiến Trúc. |
|
||||||||||||
| 16849 |
Họ tên:
Phạm Trung Tín
Ngày sinh: 15/12/1996 Thẻ căn cước: 086******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16850 |
Họ tên:
Hồ Trọng Thăng
Ngày sinh: 03/01/1992 Thẻ căn cước: 083******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư- Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 16851 |
Họ tên:
Lê Nhân
Ngày sinh: 30/05/1992 Thẻ căn cước: 083******527 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 16852 |
Họ tên:
Đặng Hoàng Thái
Ngày sinh: 12/01/1992 Thẻ căn cước: 083******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 16853 |
Họ tên:
Phạm Hữu Tú
Ngày sinh: 03/03/1997 Thẻ căn cước: 060******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16854 |
Họ tên:
Đới Thị Vân
Ngày sinh: 03/04/1992 Thẻ căn cước: 038******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 16855 |
Họ tên:
Lê Minh Trí
Ngày sinh: 26/02/1992 Thẻ căn cước: 052******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 16856 |
Họ tên:
Lê Bửu Tân
Ngày sinh: 14/08/1992 Thẻ căn cước: 087******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16857 |
Họ tên:
Nguyễn Vân Hùng
Ngày sinh: 19/08/1977 Thẻ căn cước: 079******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16858 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tĩnh
Ngày sinh: 25/06/1993 Thẻ căn cước: 060******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 16859 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Âu
Ngày sinh: 10/12/1991 Thẻ căn cước: 082******237 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 16860 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 30/05/1982 Thẻ căn cước: 051******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp) |
|
