Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 168461 |
Họ tên:
Vũ Khắc Ngọc
Ngày sinh: 10/08/1977 Thẻ căn cước: 001******102 Trình độ chuyên môn: kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 168462 |
Họ tên:
Hà Thị Minh Huệ
Ngày sinh: 13/03/1986 Thẻ căn cước: 001******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 168463 |
Họ tên:
Phạm Anh Đức
Ngày sinh: 11/02/1981 CMND: 012***857 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 168464 |
Họ tên:
Trịnh Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/11/1977 CMND: 011***738 Trình độ chuyên môn: ThS, kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 168465 |
Họ tên:
Trần Quốc Nam
Ngày sinh: 07/12/1978 CMND: 013***926 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 168466 |
Họ tên:
Lê Đức Dũng
Ngày sinh: 04/09/1981 Thẻ căn cước: 038******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168467 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Chẩn
Ngày sinh: 17/03/1965 CMND: 011***309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu |
|
||||||||||||
| 168468 |
Họ tên:
Vũ Trường Giang
Ngày sinh: 05/08/1984 Thẻ căn cước: 030******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168469 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Dũng
Ngày sinh: 05/06/1976 Thẻ căn cước: 033******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168470 |
Họ tên:
Phan Đình Tập
Ngày sinh: 04/07/1979 CMND: 013***305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168471 |
Họ tên:
Đào Thị Lan Hương
Ngày sinh: 09/11/1981 CMND: 012***808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168472 |
Họ tên:
Vũ Hoài Nam
Ngày sinh: 02/04/1981 CMND: 013***073 Trình độ chuyên môn: ThS, kiến Trúc sư - ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 168473 |
Họ tên:
Nguyễn Ánh Dương
Ngày sinh: 24/04/1984 CMND: 142***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168474 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 01/10/1981 Thẻ căn cước: 034******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168475 |
Họ tên:
Đặng Quốc Sự
Ngày sinh: 20/02/1976 CMND: 012***849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 168476 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chung
Ngày sinh: 23/09/1980 CMND: 012***347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 168477 |
Họ tên:
Đinh Đức Hoàn
Ngày sinh: 26/11/1974 Thẻ căn cước: 037******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 168478 |
Họ tên:
Lục Minh Phượng
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 004******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 168479 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Yến
Ngày sinh: 05/03/1961 Thẻ căn cước: 001******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168480 |
Họ tên:
Mai Đình Nhất
Ngày sinh: 08/07/1985 CMND: 172***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
