Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 168441 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hoàn
Ngày sinh: 15/05/1973 CMND: 013***730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 168442 |
Họ tên:
Đỗ Viết Chính
Ngày sinh: 03/06/1985 Thẻ căn cước: 001******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 168443 |
Họ tên:
Trần Ngọc Quang
Ngày sinh: 22/09/1975 Thẻ căn cước: 001******785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 168444 |
Họ tên:
Đinh Văn Phụng
Ngày sinh: 27/10/1962 CMND: 013***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168445 |
Họ tên:
Phan Thanh Hải
Ngày sinh: 01/09/1966 Thẻ căn cước: 042******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa công trình |
|
||||||||||||
| 168446 |
Họ tên:
Lê Như Ngọc
Ngày sinh: 19/08/1980 CMND: 031***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 168447 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Châu
Ngày sinh: 11/09/1976 Thẻ căn cước: 030******002 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thủy lợi - ngành công trình |
|
||||||||||||
| 168448 |
Họ tên:
Trần Vân Anh
Ngày sinh: 20/02/1973 Thẻ căn cước: 001******004 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học - ngành kinh tế |
|
||||||||||||
| 168449 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Như Trang
Ngày sinh: 01/02/1983 Thẻ căn cước: 001******298 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 168450 |
Họ tên:
Trần Nguyễn Hoàng
Ngày sinh: 29/12/1977 CMND: 011***533 Trình độ chuyên môn: ThS, kiến trúc sư - ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 168451 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 03/09/1977 Thẻ căn cước: 038******999 Trình độ chuyên môn: ThS, kiến trúc sư - ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 168452 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Sơn
Ngày sinh: 14/08/1973 Thẻ căn cước: 001******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế vận tải - ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 168453 |
Họ tên:
Phạm Đại Dương
Ngày sinh: 07/08/1985 Thẻ căn cước: 026******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168454 |
Họ tên:
Vũ Trung Nghĩa
Ngày sinh: 06/10/1976 Thẻ căn cước: 001******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 168455 |
Họ tên:
Lê Đăng Quân
Ngày sinh: 13/11/1973 CMND: 013***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 168456 |
Họ tên:
Lê Văn Long
Ngày sinh: 08/08/1967 CMND: 130***447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168457 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 16/05/1981 CMND: 012***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168458 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiền
Ngày sinh: 16/07/1964 CMND: 012***712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông |
|
||||||||||||
| 168459 |
Họ tên:
Chu Thanh Bình
Ngày sinh: 14/05/1975 Thẻ căn cước: 001******476 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 168460 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 06/11/1978 Thẻ căn cước: 001******192 Trình độ chuyên môn: kiến trúc sư |
|
