Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 168381 |
Họ tên:
Đỗ Duy Công
Ngày sinh: 07/01/1986 CMND: 012***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168382 |
Họ tên:
Bùi Văn Đạt
Ngày sinh: 01/07/1976 Thẻ căn cước: 030******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường nước – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 168383 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Dũng
Ngày sinh: 02/07/1977 Thẻ căn cước: 040******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 168384 |
Họ tên:
Chu Mạnh Cường
Ngày sinh: 25/06/1980 CMND: 012***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 168385 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 21/06/1974 Thẻ căn cước: 036******029 Trình độ chuyên môn: kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 168386 |
Họ tên:
Lâm Thế Phương
Ngày sinh: 11/02/1974 Thẻ căn cước: 019******180 Trình độ chuyên môn: kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 168387 |
Họ tên:
Đỗ Phú Hiển
Ngày sinh: 05/05/1981 Thẻ căn cước: 001******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 168388 |
Họ tên:
Lê Văn Lợi
Ngày sinh: 24/07/1977 CMND: 182***715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 168389 |
Họ tên:
Phan Văn Hiến
Ngày sinh: 20/06/1973 Thẻ căn cước: 034******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 168390 |
Họ tên:
Phan Linh Sơn
Ngày sinh: 14/07/1978 CMND: 011***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy thủy khí |
|
||||||||||||
| 168391 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Sang
Ngày sinh: 06/11/1953 CMND: 011***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 168392 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 01/09/1977 CMND: 017***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 168393 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thung
Ngày sinh: 05/02/1952 CMND: 010***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị động lực trạm thủy điện |
|
||||||||||||
| 168394 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 01/06/1983 CMND: 162***003 Trình độ chuyên môn: kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 168395 |
Họ tên:
Đào Quang Anh
Ngày sinh: 31/01/1978 CMND: 011***831 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 168396 |
Họ tên:
Nguyễn Công Quỳnh
Ngày sinh: 03/05/1984 CMND: 125***805 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 168397 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 26/07/1966 CMND: 011***561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường sắt |
|
||||||||||||
| 168398 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Điệp
Ngày sinh: 20/06/1984 CMND: 142***625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa mỏ, công trình |
|
||||||||||||
| 168399 |
Họ tên:
Trần Trung Chuyên
Ngày sinh: 25/02/1980 Thẻ căn cước: 030******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 168400 |
Họ tên:
Dương Hữu Thành
Ngày sinh: 01/02/1978 CMND: 145***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - ngành công nghệ kỹ thuật điện |
|
