Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16821 |
Họ tên:
Bùi Trung Đức
Ngày sinh: 07/06/1992 Thẻ căn cước: 030******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16822 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tú
Ngày sinh: 22/11/1985 Thẻ căn cước: 030******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16823 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Bách
Ngày sinh: 20/02/1996 Thẻ căn cước: 030******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16824 |
Họ tên:
Hồ Văn Thuý
Ngày sinh: 29/09/1980 Thẻ căn cước: 030******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 16825 |
Họ tên:
Đặng Văn Luận
Ngày sinh: 24/04/1984 Thẻ căn cước: 051******332 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16826 |
Họ tên:
Lê Hồng Phát
Ngày sinh: 24/04/1999 Thẻ căn cước: 051******808 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16827 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Khánh
Ngày sinh: 12/03/1994 Thẻ căn cước: 051******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16828 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Cường
Ngày sinh: 12/04/1981 Thẻ căn cước: 052******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16829 |
Họ tên:
Hồ Trọng Lành
Ngày sinh: 25/10/1978 Thẻ căn cước: 048******895 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 16830 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Vũ Thọ
Ngày sinh: 04/03/1983 Thẻ căn cước: 083******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật công trình |
|
||||||||||||
| 16831 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Chức
Ngày sinh: 19/10/1988 Thẻ căn cước: 052******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16832 |
Họ tên:
Vũ Bá Đạt
Ngày sinh: 16/11/1990 Thẻ căn cước: 036******770 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16833 |
Họ tên:
Trần Minh Hải
Ngày sinh: 20/12/1987 Thẻ căn cước: 064******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16834 |
Họ tên:
Yên Công Dưỡng
Ngày sinh: 01/10/1990 Thẻ căn cước: 075******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16835 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 01/10/2000 Thẻ căn cước: 082******725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 16836 |
Họ tên:
Đoàn Thị Phương Thảo
Ngày sinh: 01/02/1995 Thẻ căn cước: 054******067 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch xây dựng vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 16837 |
Họ tên:
Lâm Ngọc Trần Quang
Ngày sinh: 01/01/1978 Thẻ căn cước: 084******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 16838 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Dinh
Ngày sinh: 25/10/1984 Thẻ căn cước: 084******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16839 |
Họ tên:
Phạm Minh Kiên
Ngày sinh: 28/06/1995 Thẻ căn cước: 084******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16840 |
Họ tên:
Lê Minh Tân
Ngày sinh: 02/02/1996 Thẻ căn cước: 084******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
