Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 168341 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoàng Giang
Ngày sinh: 15/09/1972 CMND: 012***554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 168342 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thịnh
Ngày sinh: 03/12/1977 CMND: 012***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168343 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Hùng
Ngày sinh: 24/04/1979 CMND: 070***471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 168344 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Ngọc
Ngày sinh: 13/03/1981 CMND: 111***643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 168345 |
Họ tên:
Trần Hoàng Lân
Ngày sinh: 18/05/1981 Thẻ căn cước: 036******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 168346 |
Họ tên:
Phạm Đình Phùng
Ngày sinh: 25/11/1985 CMND: 162***188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 168347 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mậu
Ngày sinh: 11/10/1978 Thẻ căn cước: 030******074 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ ngành kỹ thuật vô tuyến điện và Thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 168348 |
Họ tên:
Đoàn Hồng Thanh
Ngày sinh: 21/07/1964 Thẻ căn cước: 001******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 168349 |
Họ tên:
Lê Tuấn Hải
Ngày sinh: 11/11/1981 CMND: 111***242 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168350 |
Họ tên:
Trần Thanh Hằng
Ngày sinh: 11/06/1971 CMND: 012***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế mỏ |
|
||||||||||||
| 168351 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Ánh
Ngày sinh: 25/11/1977 CMND: 172***029 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 168352 |
Họ tên:
Đào Văn Khương
Ngày sinh: 20/08/1986 Thẻ căn cước: 031******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 168353 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trung
Ngày sinh: 30/04/1984 Thẻ căn cước: 030******868 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168354 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 05/09/1983 Thẻ căn cước: 030******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 168355 |
Họ tên:
Doãn Quang Thạch
Ngày sinh: 04/01/1983 CMND: 060***177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 168356 |
Họ tên:
Nguyễn Phan Hưng
Ngày sinh: 21/09/1977 CMND: 012***324 Trình độ chuyên môn: ThS, kiến trúc sư - ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 168357 |
Họ tên:
Trương Thanh Bình
Ngày sinh: 30/10/1979 CMND: 013***477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - ngành điện khí hóa mỏ |
|
||||||||||||
| 168358 |
Họ tên:
Phùng Tiến Bình
Ngày sinh: 06/12/1979 CMND: 125***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168359 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 26/03/1976 CMND: 011***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168360 |
Họ tên:
Đỗ Nguyên Diệu Minh
Ngày sinh: 20/02/1984 CMND: 221***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
