Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 168321 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Cường
Ngày sinh: 26/11/1982 CMND: 225***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168322 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuần
Ngày sinh: 21/10/1984 CMND: 142***484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị- ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 168323 |
Họ tên:
Lưu Văn Bốn
Ngày sinh: 03/07/1973 Thẻ căn cước: 026******018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 168324 |
Họ tên:
Dương Văn Thắng
Ngày sinh: 01/01/1963 CMND: 011***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168325 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Như
Ngày sinh: 10/08/1984 Thẻ căn cước: 001******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 168326 |
Họ tên:
Lê Hồng Sơn
Ngày sinh: 24/01/1978 CMND: 011***513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 168327 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 20/04/1984 Thẻ căn cước: 036******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng( Cấp- thoát nước) |
|
||||||||||||
| 168328 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thăng
Ngày sinh: 09/03/1986 CMND: 172***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168329 |
Họ tên:
Phan Việt Anh
Ngày sinh: 26/05/1981 CMND: 111***239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168330 |
Họ tên:
Trần Thị Luyến
Ngày sinh: 17/01/1984 Thẻ căn cước: 027******970 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng - ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 168331 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 08/02/1984 CMND: 162***641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 168332 |
Họ tên:
Phạm Văn Đức
Ngày sinh: 23/07/1982 CMND: 017***324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 168333 |
Họ tên:
Bùi Đình Nam
Ngày sinh: 15/09/1978 CMND: 182***268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 168334 |
Họ tên:
Lê Sỹ Nguyên
Ngày sinh: 02/01/1981 CMND: 011***407 Trình độ chuyên môn: ThS, kiến trúc sư - ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 168335 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thao
Ngày sinh: 20/04/1982 Thẻ căn cước: 001******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168336 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 07/08/1974 CMND: 013***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 168337 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sơn
Ngày sinh: 15/10/1960 CMND: 011***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 168338 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thuần
Ngày sinh: 02/04/1984 Thẻ căn cước: 030******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch và Quản lý GTVT đô thị |
|
||||||||||||
| 168339 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đồng
Ngày sinh: 26/02/1985 CMND: 186***399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168340 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 04/11/1984 Thẻ căn cước: 033******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
