Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 168281 |
Họ tên:
Trần Bá Hoàn
Ngày sinh: 13/08/1982 CMND: 182***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 168282 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhàn
Ngày sinh: 01/06/1962 CMND: 340***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 168283 |
Họ tên:
Cao Thị Thu Trang
Ngày sinh: 09/04/1984 CMND: 101***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 168284 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Phú
Ngày sinh: 02/06/1974 CMND: 201***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 168285 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trọng
Ngày sinh: 05/06/1965 CMND: 012***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 168286 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 04/06/1977 CMND: 013***521 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 168287 |
Họ tên:
Lương Đăng Thành
Ngày sinh: 11/07/1983 Thẻ căn cước: 036******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 168288 |
Họ tên:
Lương Sỹ Công
Ngày sinh: 12/02/1985 CMND: 121***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 168289 |
Họ tên:
Lưu Đức Tùng
Ngày sinh: 01/02/1985 CMND: 172***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 168290 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Tưởng
Ngày sinh: 01/08/1981 Thẻ căn cước: 037******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 168291 |
Họ tên:
Lê Quang Mã
Ngày sinh: 13/06/1978 CMND: 082***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 168292 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hiệp
Ngày sinh: 08/06/1980 CMND: 017***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 168293 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ngọ
Ngày sinh: 22/07/1978 CMND: 013***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168294 |
Họ tên:
Trần Thị Minh Thanh
Ngày sinh: 14/02/1985 CMND: 012***007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168295 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 08/10/1984 Thẻ căn cước: 036******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 168296 |
Họ tên:
Nguyễn Hưng Hà
Ngày sinh: 31/10/1981 Thẻ căn cước: 001******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168297 |
Họ tên:
Trần Quang Đạt
Ngày sinh: 17/10/1977 Thẻ căn cước: 001******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168298 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 25/05/1977 Thẻ căn cước: 027******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168299 |
Họ tên:
Phạm Hải Long
Ngày sinh: 25/06/1988 Thẻ căn cước: 031******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168300 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quế
Ngày sinh: 01/06/1974 Thẻ căn cước: 030******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
