Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 168241 |
Họ tên:
Phan Quang Lâm
Ngày sinh: 09/10/1978 CMND: 131***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 168242 |
Họ tên:
Trần Thanh Sơn
Ngày sinh: 22/12/1982 CMND: 162***852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 168243 |
Họ tên:
Trần Thiện Quan
Ngày sinh: 10/03/1969 CMND: 013***512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 168244 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đức
Ngày sinh: 19/03/1973 CMND: 194***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 168245 |
Họ tên:
Nguyễn Lâm Thông
Ngày sinh: 08/02/1978 CMND: 013***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 168246 |
Họ tên:
Lý Ngọc Đức
Ngày sinh: 28/07/1974 CMND: 011***087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 168247 |
Họ tên:
Đàm Văn Lương
Ngày sinh: 20/01/1979 CMND: 011***881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 168248 |
Họ tên:
Phạm Hồng Hà
Ngày sinh: 09/01/1979 CMND: 011***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 168249 |
Họ tên:
Phạm Quí Dương
Ngày sinh: 20/11/1986 Thẻ căn cước: 036******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 168250 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiềm
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 036******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168251 |
Họ tên:
Đồng Văn Phong
Ngày sinh: 29/11/1982 CMND: 142***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168252 |
Họ tên:
Lê Mạnh Lân
Ngày sinh: 04/10/1982 CMND: 168***161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168253 |
Họ tên:
Lê Đình Chung
Ngày sinh: 07/05/1985 Thẻ căn cước: 040******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168254 |
Họ tên:
Trịnh Khắc Minh
Ngày sinh: 11/04/1986 Thẻ căn cước: 030******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168255 |
Họ tên:
Phạm Huy Thao
Ngày sinh: 28/06/1987 CMND: 172***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 168256 |
Họ tên:
Vương Tuấn Đạt
Ngày sinh: 05/03/1981 CMND: 111***430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168257 |
Họ tên:
Bùi Quang Dũng
Ngày sinh: 18/10/1979 CMND: 013***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành Vi khí hậu và môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 168258 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 16/09/1981 Thẻ căn cước: 001******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và môi trường |
|
||||||||||||
| 168259 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Kiên
Ngày sinh: 24/10/1986 CMND: 012***640 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 168260 |
Họ tên:
Tạ Quang Trọng
Ngày sinh: 15/06/1979 CMND: 031***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
