Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 168221 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 20/07/1983 CMND: 172***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 168222 |
Họ tên:
Lê Văn Kiên
Ngày sinh: 15/05/1986 CMND: 172***129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168223 |
Họ tên:
Đặng Văn Bắc
Ngày sinh: 16/04/1976 CMND: 145***438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168224 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thành
Ngày sinh: 24/05/1982 Thẻ căn cước: 034******369 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 168225 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Toàn
Ngày sinh: 16/05/1986 CMND: 151***035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 168226 |
Họ tên:
Hà Đình Thủy
Ngày sinh: 17/07/1974 CMND: 111***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168227 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Minh
Ngày sinh: 22/08/1980 Thẻ căn cước: 035******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành Máy xây dựng và Thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 168228 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hà
Ngày sinh: 02/04/1976 Thẻ căn cước: 034******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 168229 |
Họ tên:
Ninh Thị Hoài Xuân
Ngày sinh: 14/02/1967 CMND: 011***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 168230 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hậu
Ngày sinh: 16/10/1977 CMND: 013***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 168231 |
Họ tên:
Nguyễn Ích Khang
Ngày sinh: 15/02/1984 Thẻ căn cước: 034******681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 168232 |
Họ tên:
Hoàng Minh Thi
Ngày sinh: 16/05/1979 CMND: 011***008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 168233 |
Họ tên:
Đinh Trọng Tân
Ngày sinh: 26/01/1983 Thẻ căn cước: 034******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành Thủy nông - Cải tạo đất; Thạc sỹ ngành Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 168234 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Huệ
Ngày sinh: 04/08/1983 Thẻ căn cước: 004******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử, viễn thông |
|
||||||||||||
| 168235 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quang
Ngày sinh: 13/08/1979 CMND: 225***174 Trình độ chuyên môn: kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 168236 |
Họ tên:
Ngô Đức Thiềng
Ngày sinh: 11/01/1954 CMND: 011***371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư phát dẫn điện |
|
||||||||||||
| 168237 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tân
Ngày sinh: 22/02/1986 CMND: 162***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 168238 |
Họ tên:
Lê Trung Chính
Ngày sinh: 05/03/1976 CMND: 013***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 168239 |
Họ tên:
Trần Đức Đương
Ngày sinh: 07/06/1979 Thẻ căn cước: 035******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu |
|
||||||||||||
| 168240 |
Họ tên:
Trần Hoài Thanh
Ngày sinh: 11/12/1972 CMND: 201***871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
