Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 168201 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 29/04/1988 CMND: 142***586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 168202 |
Họ tên:
Trần Văn Phòng
Ngày sinh: 20/02/1962 CMND: 140***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168203 |
Họ tên:
Hoàng Đức Thanh
Ngày sinh: 12/10/1984 CMND: 142***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168204 |
Họ tên:
Phạm Văn Lộc
Ngày sinh: 25/06/1961 CMND: 140***189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 168205 |
Họ tên:
Bùi Hữu Lẫm
Ngày sinh: 05/12/1979 CMND: 142***793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168206 |
Họ tên:
Lương Hải Kiên
Ngày sinh: 12/09/1979 CMND: 141***935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoá mỏ |
|
||||||||||||
| 168207 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Công
Ngày sinh: 21/05/1984 CMND: 142***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 168208 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lạc
Ngày sinh: 23/10/1983 Thẻ căn cước: 030******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 168209 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hưng
Ngày sinh: 20/09/1977 CMND: 141***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 168210 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Dương
Ngày sinh: 20/08/1978 CMND: 141***547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 168211 |
Họ tên:
Bùi Bá Dương
Ngày sinh: 16/01/1990 CMND: 142***766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 168212 |
Họ tên:
Bùi Văn Kiên
Ngày sinh: 25/07/1979 CMND: 151***846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 168213 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 15/02/1986 CMND: 142***916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 168214 |
Họ tên:
Lê Tiến Quyền
Ngày sinh: 26/10/1992 CMND: 142***719 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 168215 |
Họ tên:
Phan Thanh Bắc
Ngày sinh: 30/06/1975 CMND: 142***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 168216 |
Họ tên:
Trần Thị Thanh Tâm
Ngày sinh: 06/06/1985 Thẻ căn cước: 034******363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 168217 |
Họ tên:
Nguyễn Quóc Long
Ngày sinh: 28/08/1969 Thẻ căn cước: 030******812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168218 |
Họ tên:
Vương Quốc Đoàn
Ngày sinh: 17/07/1982 Thẻ căn cước: 030******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 168219 |
Họ tên:
Đàm Văn Cường
Ngày sinh: 22/08/1983 CMND: 143***421 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 168220 |
Họ tên:
Phan Văn Hiểu
Ngày sinh: 02/10/1984 CMND: 143***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
