Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 168181 |
Họ tên:
Vũ Đình Phú
Ngày sinh: 20/11/1988 CMND: 142***685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 168182 |
Họ tên:
Phạm Văn Ninh
Ngày sinh: 25/09/1988 Thẻ căn cước: 030******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTĐ -chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 168183 |
Họ tên:
Lê Đình Hoành
Ngày sinh: 11/08/1987 CMND: 122***159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 168184 |
Họ tên:
Tô Hồng Khanh
Ngày sinh: 18/08/1988 Thẻ căn cước: 030******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 168185 |
Họ tên:
Phạm Bảo Túy
Ngày sinh: 02/12/1988 CMND: 142***843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 168186 |
Họ tên:
Phạm Nhật Minh
Ngày sinh: 28/08/1989 CMND: 142***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTĐ -chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 168187 |
Họ tên:
Đào Thị Hoài
Ngày sinh: 26/05/1989 CMND: 142***088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 168188 |
Họ tên:
Lưu Thị Lan
Ngày sinh: 25/06/1985 CMND: 142***651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 168189 |
Họ tên:
Hoàng Văn Nghị
Ngày sinh: 28/12/1989 CMND: 142***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 168190 |
Họ tên:
Hoàng Thị Dung
Ngày sinh: 19/11/1987 CMND: 172***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 168191 |
Họ tên:
Hà Văn Tính
Ngày sinh: 14/10/1982 CMND: 142***350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật năng lượng |
|
||||||||||||
| 168192 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hùng
Ngày sinh: 25/05/1982 CMND: 141***315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 168193 |
Họ tên:
Hà Duy Đạt
Ngày sinh: 10/03/1982 CMND: 142***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 168194 |
Họ tên:
Lê Văn Kính
Ngày sinh: 13/03/1984 CMND: 125***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 168195 |
Họ tên:
Bùi Văn Phòng
Ngày sinh: 30/09/1983 Thẻ căn cước: 030******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 168196 |
Họ tên:
Đặng Duy Thịnh
Ngày sinh: 09/06/1981 CMND: 142***762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 168197 |
Họ tên:
Hoàng Thị Tuyến
Ngày sinh: 29/01/1987 CMND: 142***086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật diện |
|
||||||||||||
| 168198 |
Họ tên:
Bùi Mạnh Du
Ngày sinh: 21/02/1982 CMND: 142***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 168199 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 09/09/1981 CMND: 141***046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 168200 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dũng
Ngày sinh: 18/10/1982 CMND: 141***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
