Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16801 |
Họ tên:
Trịnh Quốc Việt
Ngày sinh: 20/05/1973 Thẻ căn cước: 038******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 16802 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 13/12/1972 Thẻ căn cước: 038******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16803 |
Họ tên:
Đào Quang Dũng
Ngày sinh: 13/04/1985 Thẻ căn cước: 066******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 16804 |
Họ tên:
Trần Đinh Hậu
Ngày sinh: 26/11/1996 Thẻ căn cước: 048******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16805 |
Họ tên:
Đặng Như Ngọc Thạch
Ngày sinh: 24/01/1996 Thẻ căn cước: 067******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 16806 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hà
Ngày sinh: 22/05/1991 Thẻ căn cước: 066******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16807 |
Họ tên:
Lê Minh Tú
Ngày sinh: 10/03/1986 Thẻ căn cước: 066******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16808 |
Họ tên:
Mai Chí Linh
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 052******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 16809 |
Họ tên:
Phạm Minh Tâm
Ngày sinh: 17/08/1991 Thẻ căn cước: 066******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 16810 |
Họ tên:
Mai Trần Vương Thảo
Ngày sinh: 06/07/1981 Thẻ căn cước: 066******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16811 |
Họ tên:
HUỲNH ĐỖ KHOA
Ngày sinh: 30/04/1997 Thẻ căn cước: 089******857 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học Môi trường |
|
||||||||||||
| 16812 |
Họ tên:
THÁI THANH TUẤN
Ngày sinh: 02/08/1998 Thẻ căn cước: 089******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 16813 |
Họ tên:
Thị Thiêu
Ngày sinh: 07/09/1995 Thẻ căn cước: 095******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 16814 |
Họ tên:
Cao Viết Quý
Ngày sinh: 24/04/1989 Thẻ căn cước: 044******540 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 16815 |
Họ tên:
Ngô Thế Duy
Ngày sinh: 28/11/1988 Thẻ căn cước: 027******597 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 16816 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Trình
Ngày sinh: 16/07/1987 Thẻ căn cước: 042******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 16817 |
Họ tên:
THÁI QUANG NGUYÊN
Ngày sinh: 05/01/1999 Thẻ căn cước: 052******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16818 |
Họ tên:
ĐỖ THẾ VINH
Ngày sinh: 25/09/1990 Thẻ căn cước: 052******712 Trình độ chuyên môn: cao đẳng Công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 16819 |
Họ tên:
TRẦN ĐÌNH DŨNG
Ngày sinh: 07/04/1978 Thẻ căn cước: 052******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD |
|
||||||||||||
| 16820 |
Họ tên:
Phạm Thị Tuyết Lĩnh
Ngày sinh: 04/06/1979 Thẻ căn cước: 030******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
