Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 168121 |
Họ tên:
Cao Trần Hùng
Ngày sinh: 24/02/1981 CMND: 063***815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 168122 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng
Ngày sinh: 30/01/1968 CMND: 063***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 168123 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Hùng
Ngày sinh: 13/05/1978 CMND: 013***227 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị - nông thôn |
|
||||||||||||
| 168124 |
Họ tên:
Bùi Thị Lệ Trang
Ngày sinh: 19/10/1984 Thẻ căn cước: 024******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 168125 |
Họ tên:
Ngọ Doãn Dũng
Ngày sinh: 16/05/1981 CMND: 285***752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi-Thủy điện-Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 168126 |
Họ tên:
Trần Thế Văn
Ngày sinh: 18/04/1984 Thẻ căn cước: 046******105 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 168127 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Danh
Ngày sinh: 15/09/1967 CMND: 022***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 168128 |
Họ tên:
Đinh Anh Hùng
Ngày sinh: 25/01/1970 CMND: 024***309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168129 |
Họ tên:
Lê Nam Vinh
Ngày sinh: 08/03/1981 CMND: 271***569 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 168130 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thi
Ngày sinh: 27/01/1977 CMND: 023***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 168131 |
Họ tên:
Ngô Xuân Dũng
Ngày sinh: 18/04/1961 CMND: 020***366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168132 |
Họ tên:
Nguyễn Tú Nguyên
Ngày sinh: 13/10/1973 CMND: 025***907 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 168133 |
Họ tên:
Phan Quang Hiệp
Ngày sinh: 17/08/1954 Thẻ căn cước: 042******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 168134 |
Họ tên:
Vũ Đức Linh
Ngày sinh: 16/10/1982 CMND: 151***229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 168135 |
Họ tên:
Phạm Hữu Năng
Ngày sinh: 13/10/1977 CMND: 151***158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 168136 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Thùy
Ngày sinh: 15/07/1982 CMND: 168***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 168137 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 02/06/1980 CMND: 013***168 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 168138 |
Họ tên:
Hồ Phi Phong
Ngày sinh: 05/05/1988 CMND: 186***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 168139 |
Họ tên:
Đỗ Chí Kiên
Ngày sinh: 10/02/1980 CMND: 111***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 168140 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Ninh
Ngày sinh: 20/04/1958 CMND: 011***905 Trình độ chuyên môn: kiến trúc sư |
|
