Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 168021 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiệp
Ngày sinh: 31/07/1971 CMND: 011***956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 168022 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Trang
Ngày sinh: 14/11/1991 CMND: 013***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 168023 |
Họ tên:
Lê Quỳnh Nga
Ngày sinh: 10/03/1989 CMND: 132***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 168024 |
Họ tên:
Đào Đức Kiên
Ngày sinh: 02/09/1991 CMND: 145***416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 168025 |
Họ tên:
Bùi Thanh Hòa
Ngày sinh: 08/01/1981 Thẻ căn cước: 034******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 168026 |
Họ tên:
Chử Xuân Phong
Ngày sinh: 18/10/1988 Thẻ căn cước: 001******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 168027 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Thủy
Ngày sinh: 16/10/1987 Thẻ căn cước: 040******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt điện |
|
||||||||||||
| 168028 |
Họ tên:
Đào Thị Kim Oanh
Ngày sinh: 08/07/1982 Thẻ căn cước: 031******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168029 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Thanh
Ngày sinh: 18/02/1983 CMND: 012***216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành Điện |
|
||||||||||||
| 168030 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Trang
Ngày sinh: 18/08/1986 CMND: 012***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý năng lượng |
|
||||||||||||
| 168031 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Nhung
Ngày sinh: 10/03/1983 Thẻ căn cước: 001******120 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 168032 |
Họ tên:
Đinh Công Hiệu
Ngày sinh: 31/03/1991 CMND: 151***618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 168033 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nam
Ngày sinh: 09/01/1990 Thẻ căn cước: 030******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 168034 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thông
Ngày sinh: 29/03/1982 CMND: 164***183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 168035 |
Họ tên:
Nguyễn Tiên Phong
Ngày sinh: 23/04/1979 CMND: 013***741 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - ngành thủy điện |
|
||||||||||||
| 168036 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 07/10/1975 CMND: 125***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi Kĩ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 168037 |
Họ tên:
Phạm Minh Tuân
Ngày sinh: 13/09/1980 CMND: 111***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 168038 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mộc
Ngày sinh: 15/05/1986 Thẻ căn cước: _00*******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 168039 |
Họ tên:
Trịnh Việt Đoàn
Ngày sinh: 20/11/1961 CMND: 385***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 168040 |
Họ tên:
Ngô Quốc Vũ
Ngày sinh: 12/11/1992 CMND: 331***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
