Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 16781 |
Họ tên:
Lê Văn Tùng
Ngày sinh: 07/05/1996 Thẻ căn cước: 045******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16782 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Việt
Ngày sinh: 15/02/1980 Thẻ căn cước: 045******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 16783 |
Họ tên:
TRẦN XUÂN VINH
Ngày sinh: 23/11/1990 Thẻ căn cước: 042******414 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16784 |
Họ tên:
NGUYỄN BÁ KHÁNH
Ngày sinh: 25/03/1998 Thẻ căn cước: 038******783 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16785 |
Họ tên:
ĐẶNG THÁI PHƯƠNG
Ngày sinh: 26/07/1981 Thẻ căn cước: 026******676 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16786 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Thành Nam
Ngày sinh: 11/04/1998 Thẻ căn cước: 015******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 16787 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Minh Đức
Ngày sinh: 11/12/1996 Thẻ căn cước: 015******292 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 16788 |
Họ tên:
Lê Văn Bé Mười
Ngày sinh: 20/11/1960 Thẻ căn cước: 080******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 16789 |
Họ tên:
Chu Quang Thống
Ngày sinh: 26/09/1992 Thẻ căn cước: 080******433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16790 |
Họ tên:
Đỗ Phú Cường
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 080******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 16791 |
Họ tên:
Trần Phước Trung
Ngày sinh: 30/08/1988 Thẻ căn cước: 080******232 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng công trình cầu đường |
|
||||||||||||
| 16792 |
Họ tên:
Dương Mộng Cầm
Ngày sinh: 30/01/1976 Thẻ căn cước: 080******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 16793 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nga
Ngày sinh: 20/09/1992 Thẻ căn cước: 038******114 Trình độ chuyên môn: Cử nhân khoa học môi trường |
|
||||||||||||
| 16794 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Phương
Ngày sinh: 20/10/1993 Thẻ căn cước: 049******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16795 |
Họ tên:
Phan Xuân Nhựt
Ngày sinh: 22/08/1993 Thẻ căn cước: 049******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16796 |
Họ tên:
QUÁCH THANH SƠN
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 094******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 16797 |
Họ tên:
TRẦN TẤN THẠNH
Ngày sinh: 15/09/1987 Thẻ căn cước: 094******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16798 |
Họ tên:
Lê Như Dương
Ngày sinh: 20/06/1988 Thẻ căn cước: 038******915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 16799 |
Họ tên:
Phạm Hữu Tuân
Ngày sinh: 19/12/1984 Thẻ căn cước: 038******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Hầm |
|
||||||||||||
| 16800 |
Họ tên:
Bùi Thế Quý
Ngày sinh: 16/08/1983 Thẻ căn cước: 038******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
