Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1661 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 19/10/1983 Thẻ căn cước: 082******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân Dụng & Công Nghiệp) |
|
||||||||||||
| 1662 |
Họ tên:
Lê Quang Đức
Ngày sinh: 15/07/1996 Thẻ căn cước: 038******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1663 |
Họ tên:
Huỳnh Trung Hiếu
Ngày sinh: 09/07/1996 Thẻ căn cước: 080******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 1664 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Thủy
Ngày sinh: 13/08/2000 Thẻ căn cước: 072******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1665 |
Họ tên:
Hồ Thanh Sang
Ngày sinh: 02/11/1996 Thẻ căn cước: 077******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1666 |
Họ tên:
Phạm Thị Kim Phượng
Ngày sinh: 21/01/1991 Thẻ căn cước: 080******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1667 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 26/09/1978 Thẻ căn cước: 072******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 1668 |
Họ tên:
Lê Tiến Đạt
Ngày sinh: 19/05/1993 Thẻ căn cước: 080******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1669 |
Họ tên:
Lê Viết Việt
Ngày sinh: 02/04/1989 Thẻ căn cước: 038******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1670 |
Họ tên:
Đinh Thế Anh
Ngày sinh: 14/07/1994 Thẻ căn cước: 038******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1671 |
Họ tên:
Lê Văn Chung
Ngày sinh: 06/09/1995 Thẻ căn cước: 038******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1672 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/01/1978 Thẻ căn cước: 038******622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 1673 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 09/02/1991 Thẻ căn cước: 038******031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1674 |
Họ tên:
Lê Thị Phương
Ngày sinh: 10/05/1993 Thẻ căn cước: 038******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1675 |
Họ tên:
Lê Xuân Hòe
Ngày sinh: 24/05/1992 Thẻ căn cước: 038******104 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật xây dụng |
|
||||||||||||
| 1676 |
Họ tên:
Lê Quý Thơ
Ngày sinh: 12/03/1978 Thẻ căn cước: 038******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 1677 |
Họ tên:
Tào Văn Thân
Ngày sinh: 03/02/1992 Thẻ căn cước: 038******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1678 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Lưu
Ngày sinh: 29/08/1985 Thẻ căn cước: 038******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1679 |
Họ tên:
Mai Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 22/07/2000 Thẻ căn cước: 036******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 1680 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 17/07/1995 Thẻ căn cước: 001******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
