Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 167941 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH HUỲNH LONG
Ngày sinh: 20/03/1986 CMND: 221***648 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167942 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HOA
Ngày sinh: 10/01/1965 CMND: 021***613 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 167943 |
Họ tên:
ĐẶNG THỊ THANH HUYỀN
Ngày sinh: 08/12/1984 CMND: 023***168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 167944 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY CHƯƠNG
Ngày sinh: 02/10/1967 CMND: 023***245 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 167945 |
Họ tên:
Lương Thị Bích Việt
Ngày sinh: 17/10/1983 Thẻ căn cước: 036******973 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 167946 |
Họ tên:
Trần Văn Chí
Ngày sinh: 24/11/1983 CMND: 211***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị ngành kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 167947 |
Họ tên:
Hồ Bá Tiện
Ngày sinh: 14/09/1984 CMND: 212***651 Trình độ chuyên môn: KS Địa chất - dầu khí; KS kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 167948 |
Họ tên:
Mai Văn Tiến
Ngày sinh: 10/01/1982 Thẻ căn cước: 001******846 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Sư phạm kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 167949 |
Họ tên:
Lê Văn Thành
Ngày sinh: 09/03/1992 CMND: 212***003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 167950 |
Họ tên:
Nguyễn Biên
Ngày sinh: 25/01/1986 CMND: 024***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 167951 |
Họ tên:
Lợi Vĩnh Thành
Ngày sinh: 30/06/1982 CMND: 281***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 167952 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thanh
Ngày sinh: 15/07/1963 CMND: 150***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
||||||||||||
| 167953 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Anh
Ngày sinh: 01/01/1979 CMND: 162***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 167954 |
Họ tên:
Trần Minh Châu
Ngày sinh: 29/11/1970 CMND: 040***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 167955 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thắng
Ngày sinh: 10/10/1973 CMND: 040***257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 167956 |
Họ tên:
Đặng Anh Dũng
Ngày sinh: 28/08/1982 CMND: 162***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 167957 |
Họ tên:
Ứng Xuân Huy
Ngày sinh: 14/04/1973 CMND: 070***535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 167958 |
Họ tên:
Đỗ Văn Đường
Ngày sinh: 01/05/1969 CMND: 070***706 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 167959 |
Họ tên:
Vũ Tiến Dũng
Ngày sinh: 23/09/1978 Thẻ căn cước: 001******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 167960 |
Họ tên:
Ma Vĩnh Phú
Ngày sinh: 28/07/1977 CMND: 131***652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
