Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 167921 |
Họ tên:
Võ Văn Tấn Thạnh
Ngày sinh: 20/11/1982 CMND: 341***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 167922 |
Họ tên:
Trương Hoàng Sơn
Ngày sinh: 27/02/1978 CMND: 331***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167923 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 28/11/1969 CMND: 340***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông & cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 167924 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/01/1983 CMND: 341***691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167925 |
Họ tên:
Đỗ Nguyên Bình
Ngày sinh: 24/02/1979 CMND: 351***451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 167926 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Anh Tuyền
Ngày sinh: 05/02/1960 CMND: 340***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy nông |
|
||||||||||||
| 167927 |
Họ tên:
Lê Thành Trị
Ngày sinh: 22/03/1981 CMND: 341***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 167928 |
Họ tên:
Châu Văn Việt
Ngày sinh: 28/04/1979 CMND: 340***577 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 167929 |
Họ tên:
Nguyễn Kiến Quốc
Ngày sinh: 02/01/1986 CMND: 211***521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân Dụng & Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 167930 |
Họ tên:
Đỗ Thị Ngọc Liên
Ngày sinh: 31/08/1972 CMND: 023***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 167931 |
Họ tên:
Trịnh Khắc Hồng Quang
Ngày sinh: 04/06/1991 CMND: 221***989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 167932 |
Họ tên:
Trần Văn Lợi
Ngày sinh: 18/10/1990 CMND: 371***166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 167933 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 04/02/1992 CMND: 212***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 167934 |
Họ tên:
Phùng Như Được
Ngày sinh: 05/08/1992 CMND: 241***382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng (dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 167935 |
Họ tên:
Trần Đình Thông
Ngày sinh: 25/12/1992 CMND: 197***273 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 167936 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thu
Ngày sinh: 20/11/1990 CMND: 205***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật năng lượng & Môi trường |
|
||||||||||||
| 167937 |
Họ tên:
Trần Minh Hải
Ngày sinh: 29/11/1984 Thẻ căn cước: 068******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167938 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/03/1971 CMND: 023***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167939 |
Họ tên:
PHẠM ĐỖ HUY PHÚC
Ngày sinh: 27/11/1983 CMND: 025***983 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167940 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐỖ MƯỜI
Ngày sinh: 15/10/1980 CMND: 370***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
