Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 167861 |
Họ tên:
Lại Quang Thịnh
Ngày sinh: 01/12/1975 CMND: 168***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 167862 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thuận
Ngày sinh: 10/05/1984 Thẻ căn cước: 035******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đường hầm và Metro |
|
||||||||||||
| 167863 |
Họ tên:
Phạm Văn Thông
Ngày sinh: 07/07/1990 CMND: 168***874 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 167864 |
Họ tên:
Chu Đình Trinh
Ngày sinh: 02/02/1982 Thẻ căn cước: 035******425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 167865 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Tuấn
Ngày sinh: 04/01/1990 Thẻ căn cước: 036******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 167866 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tuyến
Ngày sinh: 06/07/1981 CMND: 168***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167867 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuân
Ngày sinh: 07/07/1986 CMND: 168***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167868 |
Họ tên:
Đoàn Quang Thái
Ngày sinh: 22/10/1984 CMND: 168***159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường đô thị và khu công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167869 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tâm
Ngày sinh: 03/10/1982 Thẻ căn cước: 035******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 167870 |
Họ tên:
Bùi Phú Thức
Ngày sinh: 08/05/1982 CMND: 168***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 167871 |
Họ tên:
Trần Hải Sâm
Ngày sinh: 07/05/1977 CMND: 168***869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư-Địa chất thủy văn-địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 167872 |
Họ tên:
Trần Xuân Quyết
Ngày sinh: 29/04/1985 CMND: 162***201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác Mỏ |
|
||||||||||||
| 167873 |
Họ tên:
Tạ Thị Thu Nhung
Ngày sinh: 14/09/1982 CMND: 168***061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư-kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 167874 |
Họ tên:
Hoàng Thị Nhung
Ngày sinh: 25/12/1990 CMND: 168***300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 167875 |
Họ tên:
Phạm Minh Ngọc
Ngày sinh: 30/07/1980 CMND: 168***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư-Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167876 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Nam
Ngày sinh: 20/03/1982 CMND: 168***474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng hệ thống kỹ thuật trong xây dựng |
|
||||||||||||
| 167877 |
Họ tên:
Phạm Hải Nam
Ngày sinh: 09/12/1993 CMND: 168***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 167878 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 02/06/1968 CMND: 168***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167879 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 31/08/1988 CMND: 168***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167880 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lương
Ngày sinh: 25/01/1982 Thẻ căn cước: 035******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
