Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 167801 |
Họ tên:
Đinh Văn Kiên
Ngày sinh: 13/09/1984 CMND: 050***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 167802 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Giang
Ngày sinh: 14/10/1966 CMND: 050***851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 167803 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Đông
Ngày sinh: 30/01/1977 CMND: 050***367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 167804 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tuấn
Ngày sinh: 11/08/1979 CMND: 050***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 167805 |
Họ tên:
Hà Đình Dũng
Ngày sinh: 12/01/1983 CMND: 050***547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 167806 |
Họ tên:
Võ Ngọc Sáng
Ngày sinh: 12/09/1980 CMND: 050***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi, ngành Thủy điện |
|
||||||||||||
| 167807 |
Họ tên:
Đinh Văn Liêm
Ngày sinh: 02/10/1983 CMND: 145***786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 167808 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Dương
Ngày sinh: 02/04/1964 CMND: 271***967 Trình độ chuyên môn: KS Khai thác mỏ địa chất |
|
||||||||||||
| 167809 |
Họ tên:
Tô Thị Hồng Nhung
Ngày sinh: 23/09/1991 CMND: 272***796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 167810 |
Họ tên:
Hồ Đức Ngân
Ngày sinh: 10/07/1991 CMND: 225***149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 167811 |
Họ tên:
Lê Triều Vương
Ngày sinh: 10/08/1990 CMND: 331***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 167812 |
Họ tên:
Võ Văn Tuấn
Ngày sinh: 11/10/1989 CMND: 271***244 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 167813 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Minh
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 271***181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167814 |
Họ tên:
Trần Tiến
Ngày sinh: 04/04/1988 CMND: 271***488 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 167815 |
Họ tên:
Trần Văn Phương
Ngày sinh: 01/09/1977 CMND: 272***696 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 167816 |
Họ tên:
Phạm Huy Hoàng
Ngày sinh: 07/01/1985 CMND: 194***175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 167817 |
Họ tên:
Võ Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 18/09/1989 Thẻ căn cước: 044******586 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 167818 |
Họ tên:
Trương Minh Tuấn
Ngày sinh: 28/08/1991 CMND: 321***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 167819 |
Họ tên:
Phạm Thị Kim Huệ
Ngày sinh: 19/03/1980 CMND: 321***797 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Công chánh) |
|
||||||||||||
| 167820 |
Họ tên:
Đỗ Thành Chiểu
Ngày sinh: 10/10/1984 CMND: 321***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
