Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 167761 |
Họ tên:
Dương Hoàng Tú
Ngày sinh: 08/10/1990 CMND: 264***665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 167762 |
Họ tên:
Phan Duy Tân
Ngày sinh: 28/05/1984 CMND: 273***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167763 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 30/01/1987 CMND: 241***658 Trình độ chuyên môn: CĐ Xây dựng dân dụng và công nghiệp Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 167764 |
Họ tên:
Nguyễn Tố Lam Giang
Ngày sinh: 17/09/1977 CMND: 023***206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 167765 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thắng
Ngày sinh: 24/05/1987 CMND: 215***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 167766 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bách
Ngày sinh: 10/10/1979 CMND: 025***630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167767 |
Họ tên:
Lê Xuân Cảm
Ngày sinh: 15/10/1984 CMND: 221***370 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 167768 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quế Dương
Ngày sinh: 23/03/1989 CMND: 212***656 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Quy hoạch vùng và đô thị) |
|
||||||||||||
| 167769 |
Họ tên:
Bùi Trung Cường
Ngày sinh: 16/11/1985 CMND: 025***999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 167770 |
Họ tên:
Lê Quang Ngọc
Ngày sinh: 12/09/1988 Thẻ căn cước: 040******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 167771 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quân
Ngày sinh: 20/12/1989 CMND: 215***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 167772 |
Họ tên:
Trần Văn Trọng
Ngày sinh: 23/06/1991 CMND: 321***948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167773 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tấn
Ngày sinh: 30/03/1989 CMND: 024***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 167774 |
Họ tên:
Trần Hoài Sơn
Ngày sinh: 30/09/1984 CMND: 023***577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Chuyên ngành Đường bộ và Sân bay |
|
||||||||||||
| 167775 |
Họ tên:
Trần Hữu Danh
Ngày sinh: 01/02/1988 CMND: 024***278 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 167776 |
Họ tên:
Bùi Tùng
Ngày sinh: 09/10/1982 CMND: 221***617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 167777 |
Họ tên:
Tân Minh Trung
Ngày sinh: 09/05/1985 CMND: 365***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 167778 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Phú
Ngày sinh: 17/05/1983 CMND: 273***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167779 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Định
Ngày sinh: 07/09/1958 CMND: 024***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167780 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Thanh
Ngày sinh: 21/09/1976 Thẻ căn cước: 030******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
