Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 167581 |
Họ tên:
Lại Duy Hưng
Ngày sinh: 10/12/1991 CMND: 163***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 167582 |
Họ tên:
Trần Văn Hội
Ngày sinh: 06/04/1985 Thẻ căn cước: 036******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Công trình Thuỷ Lợi |
|
||||||||||||
| 167583 |
Họ tên:
Bùi Hữu Chung
Ngày sinh: 10/03/1988 Thẻ căn cước: 036******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 167584 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đạo
Ngày sinh: 07/10/1987 Thẻ căn cước: 034******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 167585 |
Họ tên:
Trần Văn Trung
Ngày sinh: 14/11/1985 CMND: 172***973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 167586 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 15/09/1982 Thẻ căn cước: 038******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 167587 |
Họ tên:
Đặng Văn Hải
Ngày sinh: 23/08/1983 CMND: 162***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 167588 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hải
Ngày sinh: 17/12/1975 CMND: 030***334 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167589 |
Họ tên:
Hoàng Trung Dũng
Ngày sinh: 07/11/1975 Thẻ căn cước: 036******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167590 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/04/1975 CMND: 013***630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 167591 |
Họ tên:
Đặng Đức Long
Ngày sinh: 29/12/1978 CMND: 162***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 167592 |
Họ tên:
Mai Việt Anh
Ngày sinh: 15/11/1986 Thẻ căn cước: 036******220 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 167593 |
Họ tên:
Trần Xuân Quý
Ngày sinh: 29/05/1986 Thẻ căn cước: 036******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 167594 |
Họ tên:
Mai Văn Tấn
Ngày sinh: 27/11/1989 CMND: 013***739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167595 |
Họ tên:
Trần Văn Khánh
Ngày sinh: 22/01/1984 Thẻ căn cước: 036******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167596 |
Họ tên:
Trần Văn Dưỡng
Ngày sinh: 17/07/1987 CMND: 162***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167597 |
Họ tên:
Hoàng Năng Tuấn
Ngày sinh: 03/04/1982 CMND: 162***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167598 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thế
Ngày sinh: 01/12/1988 CMND: 151***990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 167599 |
Họ tên:
Cù Văn Minh
Ngày sinh: 20/11/1979 CMND: 164***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167600 |
Họ tên:
Trịnh Thị Thu Hương
Ngày sinh: 17/07/1985 Thẻ căn cước: 037******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
