Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
167561 Họ tên: Nguyễn Ngọc Tĩnh
Ngày sinh: 06/11/1988
Thẻ căn cước: 036******841
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00037140 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình giao thông (đường bộ + cầu đường bộ ) III 06/03/2024
NAD-00037140 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng III 06/12/2028
167562 Họ tên: Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/10/1984
Thẻ căn cước: 036******990
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00037139 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 06/12/2028
167563 Họ tên: Đinh Thị Xuyến
Ngày sinh: 15/07/1978
Thẻ căn cước: 036******469
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00037138 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 06/12/2028
NAD-00037138 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 06/12/2028
167564 Họ tên: Phạm Hồng Quang
Ngày sinh: 25/09/1983
CMND: 162***212
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ nông - cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00037137 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 06/12/2028
167565 Họ tên: Vũ Quang Thục
Ngày sinh: 18/05/1980
CMND: 162***650
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông- cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00037136 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 06/12/2028
NAD-00037136 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 06/12/2028
167566 Họ tên: Lê Thị Thanh Dung
Ngày sinh: 25/09/1982
Thẻ căn cước: 034******606
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00037135 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 06/12/2028
167567 Họ tên: Lương Văn Sinh
Ngày sinh: 15/09/1974
Thẻ căn cước: 036******215
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Chuyên ngành: Thủy nông)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00037133 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 06/12/2028
167568 Họ tên: Nguyễn Trung Nghĩa
Ngày sinh: 20/01/1983
Thẻ căn cước: 036******288
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00037132 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 06/12/2028
NAD-00037132 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 06/12/2028
167569 Họ tên: Vũ Hoàng Đức
Ngày sinh: 08/12/1974
Thẻ căn cước: 036******671
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ nông - cải tạo đất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00037131 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 06/12/2028
167570 Họ tên: Hà Thế Long
Ngày sinh: 30/08/1977
Thẻ căn cước: 036******923
Trình độ chuyên môn: Trung cấp thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00037130 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 06/12/2028
167571 Họ tên: Phạm Văn Lưu
Ngày sinh: 04/02/1983
Thẻ căn cước: 036******770
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00037127 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 27/06/2028
167572 Họ tên: Trịnh Tiến Lượng
Ngày sinh: 04/07/1986
CMND: 162***325
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00037126 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án (công trình Thuỷ lợi) III 18/01/2027
NAD-00037126 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 09/06/2028
167573 Họ tên: Đỗ Ngọc Sơn
Ngày sinh: 29/10/1981
Thẻ căn cước: 036******045
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00037125 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 27/06/2028
167574 Họ tên: Nguyễn Công Trình
Ngày sinh: 05/04/1973
Thẻ căn cước: 036******451
Trình độ chuyên môn: Trung cấp thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00037123 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 06/10/2028
167575 Họ tên: Trần Quang Thiện
Ngày sinh: 13/11/1983
CMND: 162***482
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00037122 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (thủy lợi) III 04/05/2029
167576 Họ tên: Vũ Ngọc Thắng
Ngày sinh: 26/08/1982
Thẻ căn cước: 036******614
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá và cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00037121 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình công nghiệp năng lượng (đường dây và TBA) III 25/04/2028
NAD-00037121 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 12/03/2029
167577 Họ tên: Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 23/03/1982
CMND: 013***782
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THX-00037120 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi, đê điều II 28/12/2026
CTN-00037120 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án II 26/07/2027
167578 Họ tên: Nguyễn Văn Duật
Ngày sinh: 08/09/1977
CMND: 162***675
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00037119 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 31/12/2025
NAD-00037119 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng III 21/10/2027
167579 Họ tên: Trần Văn Hiền
Ngày sinh: 12/03/1980
Thẻ căn cước: 035******715
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00037114 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và nhà công nghiệp III 04/05/2029
NAD-00037114 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, nhà công nghiệp và HTKT III 04/05/2029
167580 Họ tên: Trần Mạnh Duy
Ngày sinh: 01/07/1985
CMND: 162***757
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00037113 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp (nhà xưởng) II 16/01/2025
NAD-00037113 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện CT dân dụng - công nghiệp (nhà xưởng) II 16/01/2025
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn