Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 167501 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trung
Ngày sinh: 10/03/1984 CMND: 172***238 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 167502 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hà Châu
Ngày sinh: 11/01/1979 CMND: 201***104 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 167503 |
Họ tên:
Đặng Hùng Cường
Ngày sinh: 16/07/1981 CMND: 168***729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 167504 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hiển
Ngày sinh: 24/11/1979 Thẻ căn cước: 001******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 167505 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Việt
Ngày sinh: 07/08/1986 CMND: 090***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 167506 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Sơn
Ngày sinh: 30/07/1989 CMND: 031***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình biển |
|
||||||||||||
| 167507 |
Họ tên:
Đỗ Đức Minh
Ngày sinh: 16/12/1992 CMND: 132***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 167508 |
Họ tên:
Kiều Xuân Thiệp
Ngày sinh: 27/03/1991 CMND: 142***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 167509 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đô
Ngày sinh: 19/09/1988 CMND: 151***898 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 167510 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 19/12/1993 CMND: 163***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167511 |
Họ tên:
Tăng Hồng Nhựt
Ngày sinh: 07/01/1972 CMND: 385***055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 167512 |
Họ tên:
Cao Như Tuấn
Ngày sinh: 31/08/1982 CMND: 197***077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng; Cử nhân Địa chất |
|
||||||||||||
| 167513 |
Họ tên:
Phạm Đức Tứ
Ngày sinh: 24/09/1990 CMND: 164***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 167514 |
Họ tên:
ĐINH DUY PHƯỜNG
Ngày sinh: 02/09/1978 CMND: 381***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 167515 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 08/10/1990 CMND: 164***922 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 167516 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 23/02/1989 CMND: 151***085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 167517 |
Họ tên:
Lê Bá Thành
Ngày sinh: 13/07/1982 Thẻ căn cước: 031******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình, địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 167518 |
Họ tên:
Phạm Văn Mùa
Ngày sinh: 24/05/1989 Thẻ căn cước: 036******928 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 167519 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Châu
Ngày sinh: 30/10/1978 CMND: 031***996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 167520 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 04/09/1986 CMND: 031***474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
