Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 167421 |
Họ tên:
Trần Quốc Hoàn
Ngày sinh: 15/10/1974 Thẻ căn cước: 010******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 167422 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 19/02/1983 CMND: 111***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167423 |
Họ tên:
Đào Giang Anh
Ngày sinh: 21/10/1986 CMND: 113***824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 167424 |
Họ tên:
Nguyễn Roãn Thạch
Ngày sinh: 14/10/1981 CMND: 023***361 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng(cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 167425 |
Họ tên:
Lê Thanh Hùng
Ngày sinh: 28/12/1968 CMND: 024***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167426 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Huy
Ngày sinh: 02/07/1987 CMND: 212***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 167427 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Phúc
Ngày sinh: 16/02/1982 CMND: 212***613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167428 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Cường
Ngày sinh: 20/06/1974 CMND: 013***227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - Máy xây dựng và thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 167429 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tuấn
Ngày sinh: 04/10/1987 Thẻ căn cước: 030******551 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 167430 |
Họ tên:
Phạm Thế Công
Ngày sinh: 21/11/1988 CMND: 164***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 167431 |
Họ tên:
Trần Văn Chung
Ngày sinh: 23/09/1973 Thẻ căn cước: 042******130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 167432 |
Họ tên:
Mai Văn Hậu
Ngày sinh: 20/08/1981 CMND: 090***787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 167433 |
Họ tên:
Khương Hoàng Lâm
Ngày sinh: 24/10/1984 Thẻ căn cước: 036******295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông công chính - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 167434 |
Họ tên:
Trần Minh Dũng
Ngày sinh: 15/09/1979 Thẻ căn cước: 042******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 167435 |
Họ tên:
Phạm Quang Đông
Ngày sinh: 27/09/1975 CMND: 201***372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi-TĐ |
|
||||||||||||
| 167436 |
Họ tên:
Đậu Hùng Dũng
Ngày sinh: 21/02/1978 CMND: 012***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 167437 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dương
Ngày sinh: 22/07/1983 CMND: 111***081 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167438 |
Họ tên:
Tiêu Quang Chỉnh
Ngày sinh: 19/11/1981 Thẻ căn cước: 036******766 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167439 |
Họ tên:
Vũ Thị Thanh Thảo
Ngày sinh: 17/09/1984 CMND: 168***289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 167440 |
Họ tên:
Trần Thế Tùng Lâm
Ngày sinh: 27/01/1982 CMND: 168***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
