Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 167401 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hợp
Ngày sinh: 10/11/1983 CMND: 012***653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 167402 |
Họ tên:
Lê Aly Vích Chi Na
Ngày sinh: 18/01/1980 CMND: 191***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167403 |
Họ tên:
Đỗ Đức Luyện
Ngày sinh: 13/04/1976 CMND: 045***010 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 167404 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Hiển
Ngày sinh: 07/11/1984 CMND: 194***507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167405 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phúc
Ngày sinh: 19/03/1979 CMND: 271***611 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 167406 |
Họ tên:
Trần Thị Mỹ Thanh
Ngày sinh: 11/05/1984 CMND: 311***558 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 167407 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 03/02/1978 CMND: 273***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 167408 |
Họ tên:
Bùi Đình Dân
Ngày sinh: 26/03/1980 CMND: 331***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167409 |
Họ tên:
Trần Quốc Trung
Ngày sinh: 31/10/1989 CMND: 365***258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng; Thạc sỹ Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 167410 |
Họ tên:
Ngô Văn Phúc
Ngày sinh: 16/08/1977 CMND: 211***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 167411 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Nam
Ngày sinh: 26/04/1983 CMND: 017***447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu Đường bộ |
|
||||||||||||
| 167412 |
Họ tên:
Lưu Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 26/01/1983 Thẻ căn cước: 038******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu- đường bộ |
|
||||||||||||
| 167413 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tuyên
Ngày sinh: 20/10/1984 CMND: 142***659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 167414 |
Họ tên:
Lý Đức Chính
Ngày sinh: 10/09/1976 Thẻ căn cước: 001******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 167415 |
Họ tên:
Lương Thị Bích Thảo
Ngày sinh: 02/10/1986 Thẻ căn cước: 034******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 167416 |
Họ tên:
Nguyễn Công Sáng
Ngày sinh: 29/07/1987 Thẻ căn cước: 001******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 167417 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 30/07/1988 CMND: 212***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 167418 |
Họ tên:
Bùi Thanh Thụ
Ngày sinh: 11/12/1991 CMND: 301***373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 167419 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bình
Ngày sinh: 29/08/1980 Thẻ căn cước: 001******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy Lợi |
|
||||||||||||
| 167420 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thái
Ngày sinh: 18/10/1978 CMND: 182***861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
