Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 167361 |
Họ tên:
Phí Đình Lục
Ngày sinh: 23/07/1974 Thẻ căn cước: 031******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 167362 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Hương
Ngày sinh: 21/10/1988 Thẻ căn cước: 030******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KTĐ - chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 167363 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thạch
Ngày sinh: 08/04/1989 CMND: 163***024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 167364 |
Họ tên:
Bùi Văn Trung
Ngày sinh: 18/04/1987 CMND: 151***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 167365 |
Họ tên:
Phạm Quốc Khánh
Ngày sinh: 02/10/1984 CMND: 162***375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện- ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 167366 |
Họ tên:
Đỗ Văn Giang
Ngày sinh: 10/11/1990 Thẻ căn cước: 030******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 167367 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy An
Ngày sinh: 12/09/1990 CMND: 031***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 167368 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 06/06/1990 CMND: 173***430 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 167369 |
Họ tên:
Trịnh Minh Thanh
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 038******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 167370 |
Họ tên:
Ngô Đức Chính
Ngày sinh: 12/02/1983 CMND: 125***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 167371 |
Họ tên:
Trần Quốc Khánh
Ngày sinh: 21/10/1976 Thẻ căn cước: 001******971 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiên trúc |
|
||||||||||||
| 167372 |
Họ tên:
Vũ Thị Mai
Ngày sinh: 28/09/1987 Thẻ căn cước: 024******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 167373 |
Họ tên:
Phạm Quý Dương
Ngày sinh: 06/02/1978 Thẻ căn cước: 036******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 167374 |
Họ tên:
Trương Xuân Thiều
Ngày sinh: 31/10/1986 Thẻ căn cước: 034******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 167375 |
Họ tên:
Trần Xuân Hiếu
Ngày sinh: 08/12/1980 Thẻ căn cước: 001******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 167376 |
Họ tên:
Trần Quốc Toản
Ngày sinh: 19/05/1985 Thẻ căn cước: 036******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 167377 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 28/10/1987 Thẻ căn cước: 001******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 167378 |
Họ tên:
Đỗ Quang Huy
Ngày sinh: 02/09/1980 Thẻ căn cước: 033******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 167379 |
Họ tên:
Nghiêm Văn Chiểu
Ngày sinh: 25/03/1959 CMND: 011***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167380 |
Họ tên:
Lưu Văn Huệ
Ngày sinh: 01/09/1988 CMND: 186***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
