Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 167341 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Sơn
Ngày sinh: 20/03/1974 CMND: 011***578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 167342 |
Họ tên:
Lê Hoàng Sâm
Ngày sinh: 02/11/1971 Thẻ căn cước: 001******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 167343 |
Họ tên:
Vũ Quang Tiệp
Ngày sinh: 30/08/1988 CMND: 012***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển học kỹ thuật GTVT |
|
||||||||||||
| 167344 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 11/12/1980 Thẻ căn cước: 083******088 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 167345 |
Họ tên:
Lê Quý Nghiệp
Ngày sinh: 16/08/1977 CMND: 300***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 167346 |
Họ tên:
Tô Minh Nghĩa
Ngày sinh: 04/05/1968 CMND: 211***005 Trình độ chuyên môn: Đại Học - Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 167347 |
Họ tên:
Trịnh Văn Hải
Ngày sinh: 21/09/1973 CMND: 171***117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 167348 |
Họ tên:
Vũ Đình Tú
Ngày sinh: 17/11/1982 CMND: 197***490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167349 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khái
Ngày sinh: 20/10/1978 Thẻ căn cước: 001******561 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 167350 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Cường
Ngày sinh: 10/08/1986 Thẻ căn cước: 001******468 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 167351 |
Họ tên:
Vũ Xuân Thịnh
Ngày sinh: 29/12/1987 Thẻ căn cước: 034******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 167352 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hòa
Ngày sinh: 06/02/1973 CMND: 141***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167353 |
Họ tên:
Đinh Quang Huy
Ngày sinh: 02/01/1983 Thẻ căn cước: 025******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (ngành KT công trình xây dựng DD và CN) |
|
||||||||||||
| 167354 |
Họ tên:
Đỗ Công Tuấn Anh
Ngày sinh: 30/12/1989 CMND: 112***891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 167355 |
Họ tên:
Lê Đức Thuận
Ngày sinh: 01/02/1983 CMND: 121***218 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 167356 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thiện
Ngày sinh: 22/04/1987 CMND: 131***331 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 167357 |
Họ tên:
Lê Văn Lý
Ngày sinh: 17/07/1984 Thẻ căn cước: 001******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167358 |
Họ tên:
Hoàng Văn Hậu
Ngày sinh: 08/09/1987 Thẻ căn cước: 031******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167359 |
Họ tên:
Trần Ngọc Diên
Ngày sinh: 19/12/1989 CMND: 151***465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 167360 |
Họ tên:
Phạm Văn Trung
Ngày sinh: 18/10/1975 CMND: 030***304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
