Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 167321 |
Họ tên:
Hoàng Phương Liên
Ngày sinh: 29/12/1991 CMND: 095***004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 167322 |
Họ tên:
Đào Văn Thường
Ngày sinh: 10/08/1978 CMND: 121***739 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 167323 |
Họ tên:
Ma Quang Huy
Ngày sinh: 07/01/1992 CMND: 095***354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 167324 |
Họ tên:
Linh Quang Tuấn
Ngày sinh: 29/01/1976 CMND: 095***156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 167325 |
Họ tên:
Hoàng Văn Du
Ngày sinh: 22/03/1983 CMND: 095***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD - CN |
|
||||||||||||
| 167326 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Tài
Ngày sinh: 19/07/1978 CMND: 212***457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 167327 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thụ
Ngày sinh: 26/04/1981 CMND: 212***418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 167328 |
Họ tên:
Bùi Quang Trực
Ngày sinh: 15/02/1956 Thẻ căn cước: 034******711 Trình độ chuyên môn: Kinh tế công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167329 |
Họ tên:
Bùi Hoài Nam
Ngày sinh: 09/01/1987 Thẻ căn cước: 001******538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 167330 |
Họ tên:
Lê Văn Sỹ
Ngày sinh: 27/01/1975 CMND: 011***895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 167331 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hiển
Ngày sinh: 11/12/1983 Thẻ căn cước: 001******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167332 |
Họ tên:
Ngô Anh Minh
Ngày sinh: 11/10/1978 Thẻ căn cước: 033******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167333 |
Họ tên:
Giang Quốc Lập
Ngày sinh: 15/05/1975 CMND: 113***946 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 167334 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 17/01/1985 CMND: 168***710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 167335 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Đức
Ngày sinh: 24/01/1981 Thẻ căn cước: 001******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167336 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Quỳnh
Ngày sinh: 15/11/1975 CMND: 012***612 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 167337 |
Họ tên:
Nhâm Mạnh Đôn
Ngày sinh: 10/01/1974 Thẻ căn cước: 034******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 167338 |
Họ tên:
Bùi Phú Hiếu
Ngày sinh: 22/10/1992 CMND: 212***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 167339 |
Họ tên:
Trần Thế Vĩnh
Ngày sinh: 17/05/1979 Thẻ căn cước: 036******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167340 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Nghĩa
Ngày sinh: 28/09/1982 Thẻ căn cước: 001******740 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
