Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 167221 |
Họ tên:
Lê Tuấn Anh
Ngày sinh: 13/07/1972 Thẻ căn cước: 017******062 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 167222 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trọng
Ngày sinh: 22/05/1978 CMND: 013***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải đường sắt |
|
||||||||||||
| 167223 |
Họ tên:
Đoàn Thanh Đạo
Ngày sinh: 18/09/1989 CMND: 142***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 167224 |
Họ tên:
Tạ Tân Cương
Ngày sinh: 10/03/1979 Thẻ căn cước: 001******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 167225 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Cương
Ngày sinh: 16/11/1986 CMND: 013***776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường hầm và Metro ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 167226 |
Họ tên:
Vũ Quang Hưng
Ngày sinh: 04/12/1987 Thẻ căn cước: 001******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu Đường hầm và Metro |
|
||||||||||||
| 167227 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tần
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 033******323 Trình độ chuyên môn: Cử nhân quản lý công trình |
|
||||||||||||
| 167228 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Việt
Ngày sinh: 03/11/1985 CMND: 012***720 Trình độ chuyên môn: Cử nhân quản lý công trình |
|
||||||||||||
| 167229 |
Họ tên:
Tăng Văn Hiếu
Ngày sinh: 23/09/1979 CMND: 017***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư-ngành tự động hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 167230 |
Họ tên:
Lê Huy Thưởng
Ngày sinh: 25/08/1981 CMND: 013***343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ vật liệu silicat |
|
||||||||||||
| 167231 |
Họ tên:
Nguyễn Quan Tấn
Ngày sinh: 16/07/1973 CMND: 331***544 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167232 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phụng
Ngày sinh: 09/06/1989 CMND: 371***613 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 167233 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quân
Ngày sinh: 24/11/1986 CMND: 371***536 Trình độ chuyên môn: Đại học - Điện khí hoá và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 167234 |
Họ tên:
Vũ Vương
Ngày sinh: 09/04/1984 CMND: 370***938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây Dựng |
|
||||||||||||
| 167235 |
Họ tên:
Giang Hồng Phong
Ngày sinh: 30/05/1987 Thẻ căn cước: 034******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 167236 |
Họ tên:
Nguyễn Mộc Linh
Ngày sinh: 11/11/1990 CMND: 371***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 167237 |
Họ tên:
Danh Huyên
Ngày sinh: 05/07/1978 CMND: 370***002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 167238 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 17/03/1985 CMND: 364***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 167239 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Thuận
Ngày sinh: 15/08/1990 CMND: 371***811 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa Chất |
|
||||||||||||
| 167240 |
Họ tên:
Phùng Văn Sơn
Ngày sinh: 15/11/1984 CMND: 363***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Thủy công đồng bằng) |
|
