Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 167201 |
Họ tên:
Lê Vĩnh Sơn
Ngày sinh: 07/10/1975 CMND: 073***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 167202 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
Ngày sinh: 12/10/1976 CMND: 011***694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 167203 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Thu
Ngày sinh: 13/05/1979 Thẻ căn cước: 046******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 167204 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tiến
Ngày sinh: 05/07/1990 CMND: 135***127 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 167205 |
Họ tên:
Phạm Xuân Linh
Ngày sinh: 29/08/1989 CMND: 151***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 167206 |
Họ tên:
Trương Việt Phong
Ngày sinh: 17/10/1990 CMND: 031***536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 167207 |
Họ tên:
Đặng Bá Hưng
Ngày sinh: 05/01/1989 CMND: 031***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 167208 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương Hà
Ngày sinh: 01/12/1974 CMND: 011***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuạt điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 167209 |
Họ tên:
Vũ Sinh Bản
Ngày sinh: 13/01/1956 CMND: 011***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hữu tuyến điện |
|
||||||||||||
| 167210 |
Họ tên:
Đinh Quốc Khanh
Ngày sinh: 28/12/1980 Thẻ căn cước: 008******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 167211 |
Họ tên:
Thái Mạnh Hồng
Ngày sinh: 22/02/1970 CMND: 011***463 Trình độ chuyên môn: ký sư kỹ thuật điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 167212 |
Họ tên:
Lê Trung Dũng
Ngày sinh: 01/05/1976 CMND: 013***444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 167213 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thỏa
Ngày sinh: 22/12/1971 CMND: 012***900 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 167214 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đức
Ngày sinh: 05/02/1983 CMND: 017***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật viễn thông – ngành Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 167215 |
Họ tên:
Từ Thanh Vũ
Ngày sinh: 28/12/1974 Thẻ căn cước: 087******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thong -Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 167216 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Kim Trang
Ngày sinh: 12/03/1977 Thẻ căn cước: 079******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông - Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 167217 |
Họ tên:
Vũ Đình Hòa
Ngày sinh: 19/08/1977 Thẻ căn cước: 001******371 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 167218 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Phong
Ngày sinh: 26/01/1974 Thẻ căn cước: 019******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông - Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 167219 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Thuyên
Ngày sinh: 01/11/1977 CMND: 025***872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 167220 |
Họ tên:
Nguyễn Vương Lâm
Ngày sinh: 02/07/1984 Thẻ căn cước: 093******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
